overdependence

[Mỹ]/ˌəʊvədɪˈpendəns/
[Anh]/ˌoʊvərdɪˈpendəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phụ thuộc quá mức vào một thứ hoặc người nào đó; tình trạng phụ thuộc quá mức vào một thứ, đặc biệt là ở mức độ quan trọng hoặc có hại.

Cụm từ & Cách kết hợp

overdependence on

phụ thuộc quá mức vào

overdependence upon

phụ thuộc quá mức vào

overdependence problem

vấn đề phụ thuộc quá mức

overdependence risk

rủi ro phụ thuộc quá mức

avoid overdependence

tránh phụ thuộc quá mức

prevent overdependence

ngăn ngừa phụ thuộc quá mức

reduce overdependence

giảm phụ thuộc quá mức

overdependence issues

vấn đề phụ thuộc quá mức

dangerous overdependence

phụ thuộc quá mức nguy hiểm

Câu ví dụ

overdependence on foreign oil has become a critical national security issue.

Việc phụ thuộc quá mức vào dầu mỏ nước ngoài đã trở thành vấn đề an ninh quốc gia quan trọng.

the country's overdependence on a single export commodity makes it vulnerable to price fluctuations.

Sự phụ thuộc quá mức vào một mặt hàng xuất khẩu duy nhất khiến đất nước dễ bị tổn thương trước sự biến động giá cả.

overdependence on social media can negatively impact mental health and productivity.

Việc phụ thuộc quá mức vào mạng xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và năng suất.

medical overdependence on antibiotics has led to the emergence of superbugs.

Sự phụ thuộc quá mức vào kháng sinh trong y tế đã dẫn đến sự xuất hiện của vi khuẩn siêu kháng thuốc.

the region's overdependence on tourism collapsed when the pandemic struck.

Sự phụ thuộc quá mức vào du lịch của khu vực sụp đổ khi đại dịch bùng phát.

overdependence on technology in education risks undermining critical thinking skills.

Việc phụ thuộc quá mức vào công nghệ trong giáo dục có nguy cơ làm suy yếu kỹ năng tư duy phản biện.

many elderly people develop an unhealthy overdependence on their adult children.

Nhiều người cao tuổi phát triển sự phụ thuộc quá mức không lành mạnh vào con cái trưởng thành của họ.

overdependence on government subsidies can stifle entrepreneurial innovation.

Sự phụ thuộc quá mức vào các khoản trợ cấp của chính phủ có thể kìm hãm đổi mới sáng tạo kinh doanh.

the company's overdependence on one major client nearly bankrupt it.

Sự phụ thuộc quá mức vào một khách hàng lớn đã gần như phá sản công ty.

overdependence on fossil fuels continues to accelerate climate change.

Việc phụ thuộc quá mức vào nhiên liệu hóa thạch tiếp tục làm gia tăng biến đổi khí hậu.

growing overdependence on smartphones has reduced face-to-face communication.

Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào điện thoại thông minh đã làm giảm giao tiếp trực tiếp.

psychological overdependence on validation from others damages self-esteem.

Sự phụ thuộc quá mức về mặt tâm lý vào sự xác nhận từ người khác làm tổn hại lòng tự trọng.

the team's overdependence on its star player became apparent when he was injured.

Sự phụ thuộc quá mức vào cầu thủ ngôi sao của đội trở nên rõ ràng khi anh ấy bị chấn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay