overreliance

[Mỹ]/ˌəʊvərɪˈlaɪəns/
[Anh]/ˌoʊvərɪˈlaɪəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phụ thuộc quá mức vào ai đó hoặc điều gì đó; lòng tin quá mức vào ai đó hoặc điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

overreliance on

phụ thuộc quá mức vào

overreliance upon

phụ thuộc quá mức vào

risk of overreliance

rủi ro từ việc phụ thuộc quá mức

danger of overreliance

nguy hiểm từ việc phụ thuộc quá mức

problem of overreliance

vấn đề từ việc phụ thuộc quá mức

overreliance on technology

phụ thuộc quá mức vào công nghệ

overreliance on fossil fuels

phụ thuộc quá mức vào nhiên liệu hóa thạch

overreliance on foreign aid

phụ thuộc quá mức vào viện trợ nước ngoài

overreliance on data

phụ thuộc quá mức vào dữ liệu

excessive overreliance

sự phụ thuộc quá mức

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay