overestimates risk
đánh giá quá cao rủi ro
overestimates value
đánh giá quá cao giá trị
overestimates importance
đánh giá quá cao tầm quan trọng
overestimates potential
đánh giá quá cao tiềm năng
overestimates impact
đánh giá quá cao tác động
overestimates abilities
đánh giá quá cao khả năng
overestimates demand
đánh giá quá cao nhu cầu
overestimates costs
đánh giá quá cao chi phí
overestimates performance
đánh giá quá cao hiệu suất
overestimates knowledge
đánh giá quá cao kiến thức
he often overestimates his abilities in sports.
anh ấy thường xuyên đánh giá quá cao khả năng thể thao của mình.
many people overestimate the importance of wealth.
nhiều người đánh giá quá cao tầm quan trọng của sự giàu có.
the report overestimates the company's growth potential.
báo cáo đánh giá quá cao tiềm năng tăng trưởng của công ty.
she tends to overestimate how much time she needs for projects.
cô ấy có xu hướng đánh giá quá cao thời gian cần thiết cho các dự án.
experts warn that we often overestimate the impact of technology.
các chuyên gia cảnh báo rằng chúng ta thường xuyên đánh giá quá cao tác động của công nghệ.
he overestimates the level of support from his friends.
anh ấy đánh giá quá cao mức độ hỗ trợ từ bạn bè của mình.
many students overestimate their chances of getting into top universities.
nhiều sinh viên đánh giá quá cao cơ hội vào các trường đại học hàng đầu.
she overestimates the risks involved in starting a new business.
cô ấy đánh giá quá cao những rủi ro liên quan đến việc bắt đầu một công việc kinh doanh mới.
researchers found that people often overestimate their memory capabilities.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mọi người thường xuyên đánh giá quá cao khả năng ghi nhớ của họ.
he overestimates the difficulty of learning a new language.
anh ấy đánh giá quá cao độ khó của việc học một ngôn ngữ mới.
overestimates risk
đánh giá quá cao rủi ro
overestimates value
đánh giá quá cao giá trị
overestimates importance
đánh giá quá cao tầm quan trọng
overestimates potential
đánh giá quá cao tiềm năng
overestimates impact
đánh giá quá cao tác động
overestimates abilities
đánh giá quá cao khả năng
overestimates demand
đánh giá quá cao nhu cầu
overestimates costs
đánh giá quá cao chi phí
overestimates performance
đánh giá quá cao hiệu suất
overestimates knowledge
đánh giá quá cao kiến thức
he often overestimates his abilities in sports.
anh ấy thường xuyên đánh giá quá cao khả năng thể thao của mình.
many people overestimate the importance of wealth.
nhiều người đánh giá quá cao tầm quan trọng của sự giàu có.
the report overestimates the company's growth potential.
báo cáo đánh giá quá cao tiềm năng tăng trưởng của công ty.
she tends to overestimate how much time she needs for projects.
cô ấy có xu hướng đánh giá quá cao thời gian cần thiết cho các dự án.
experts warn that we often overestimate the impact of technology.
các chuyên gia cảnh báo rằng chúng ta thường xuyên đánh giá quá cao tác động của công nghệ.
he overestimates the level of support from his friends.
anh ấy đánh giá quá cao mức độ hỗ trợ từ bạn bè của mình.
many students overestimate their chances of getting into top universities.
nhiều sinh viên đánh giá quá cao cơ hội vào các trường đại học hàng đầu.
she overestimates the risks involved in starting a new business.
cô ấy đánh giá quá cao những rủi ro liên quan đến việc bắt đầu một công việc kinh doanh mới.
researchers found that people often overestimate their memory capabilities.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mọi người thường xuyên đánh giá quá cao khả năng ghi nhớ của họ.
he overestimates the difficulty of learning a new language.
anh ấy đánh giá quá cao độ khó của việc học một ngôn ngữ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay