overestimator

[Mỹ]/ˌəʊvəˈrɛstɪˌmeɪtər/
[Anh]/ˌoʊvəˈrɛstɪˌmeɪtər/

Dịch

n. người đánh giá quá cao

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic overestimator

người đánh giá quá cao mãn tính

he's an overestimator

anh ấy là người đánh giá quá cao

serial overestimator

người đánh giá quá cao liên tiếp

such an overestimator

một người đánh giá quá cao như vậy

total overestimator

người đánh giá quá cao hoàn toàn

professional overestimator

người đánh giá quá cao chuyên nghiệp

known overestimator

người đánh giá quá cao nổi tiếng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay