chronic overestimator
người đánh giá quá cao mãn tính
he's an overestimator
anh ấy là người đánh giá quá cao
serial overestimator
người đánh giá quá cao liên tiếp
such an overestimator
một người đánh giá quá cao như vậy
total overestimator
người đánh giá quá cao hoàn toàn
professional overestimator
người đánh giá quá cao chuyên nghiệp
known overestimator
người đánh giá quá cao nổi tiếng
chronic overestimator
người đánh giá quá cao mãn tính
he's an overestimator
anh ấy là người đánh giá quá cao
serial overestimator
người đánh giá quá cao liên tiếp
such an overestimator
một người đánh giá quá cao như vậy
total overestimator
người đánh giá quá cao hoàn toàn
professional overestimator
người đánh giá quá cao chuyên nghiệp
known overestimator
người đánh giá quá cao nổi tiếng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay