overgraze land
chăn thả quá mức đất đai
overgraze animals
chăn thả quá mức động vật
overgraze pasture
chăn thả quá mức đồng cỏ
overgraze resources
chăn thả quá mức tài nguyên
overgraze fields
chăn thả quá mức các cánh đồng
overgraze habitats
chăn thả quá mức môi trường sống
overgraze wildlife
chăn thả quá mức động vật hoang dã
overgraze vegetation
chăn thả quá mức thảm thực vật
overgraze soil
chăn thả quá mức đất
overgraze ecosystem
chăn thả quá mức hệ sinh thái
overgraze can lead to soil erosion.
việc chăn thả quá mức có thể dẫn đến xói mòn đất.
farmers must manage their livestock to prevent overgraze.
những người nông dân phải quản lý đàn gia súc của họ để ngăn chặn việc chăn thả quá mức.
overgraze affects the health of grasslands.
việc chăn thả quá mức ảnh hưởng đến sức khỏe của các đồng cỏ.
we need to educate ranchers about the dangers of overgraze.
chúng ta cần giáo dục những người chăn nuôi về những nguy hiểm của việc chăn thả quá mức.
overgraze can diminish biodiversity in ecosystems.
việc chăn thả quá mức có thể làm giảm đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái.
to combat overgraze, rotational grazing is often recommended.
để chống lại việc chăn thả quá mức, phương pháp chăn thả luân phiên thường được khuyến nghị.
overgraze can lead to desertification in arid regions.
việc chăn thả quá mức có thể dẫn đến sa mạc hóa ở các vùng khô hạn.
restoring lands affected by overgraze requires time and effort.
khôi phục các vùng đất bị ảnh hưởng bởi việc chăn thả quá mức đòi hỏi thời gian và công sức.
overgraze has serious implications for food security.
việc chăn thả quá mức có những tác động nghiêm trọng đến an ninh lương thực.
communities are working together to prevent overgraze.
các cộng đồng đang hợp tác để ngăn chặn việc chăn thả quá mức.
overgraze land
chăn thả quá mức đất đai
overgraze animals
chăn thả quá mức động vật
overgraze pasture
chăn thả quá mức đồng cỏ
overgraze resources
chăn thả quá mức tài nguyên
overgraze fields
chăn thả quá mức các cánh đồng
overgraze habitats
chăn thả quá mức môi trường sống
overgraze wildlife
chăn thả quá mức động vật hoang dã
overgraze vegetation
chăn thả quá mức thảm thực vật
overgraze soil
chăn thả quá mức đất
overgraze ecosystem
chăn thả quá mức hệ sinh thái
overgraze can lead to soil erosion.
việc chăn thả quá mức có thể dẫn đến xói mòn đất.
farmers must manage their livestock to prevent overgraze.
những người nông dân phải quản lý đàn gia súc của họ để ngăn chặn việc chăn thả quá mức.
overgraze affects the health of grasslands.
việc chăn thả quá mức ảnh hưởng đến sức khỏe của các đồng cỏ.
we need to educate ranchers about the dangers of overgraze.
chúng ta cần giáo dục những người chăn nuôi về những nguy hiểm của việc chăn thả quá mức.
overgraze can diminish biodiversity in ecosystems.
việc chăn thả quá mức có thể làm giảm đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái.
to combat overgraze, rotational grazing is often recommended.
để chống lại việc chăn thả quá mức, phương pháp chăn thả luân phiên thường được khuyến nghị.
overgraze can lead to desertification in arid regions.
việc chăn thả quá mức có thể dẫn đến sa mạc hóa ở các vùng khô hạn.
restoring lands affected by overgraze requires time and effort.
khôi phục các vùng đất bị ảnh hưởng bởi việc chăn thả quá mức đòi hỏi thời gian và công sức.
overgraze has serious implications for food security.
việc chăn thả quá mức có những tác động nghiêm trọng đến an ninh lương thực.
communities are working together to prevent overgraze.
các cộng đồng đang hợp tác để ngăn chặn việc chăn thả quá mức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay