| hiện tại phân từ | overhanging |
overhanging rock
vách đá nhô ra
overhanging branches
những tán cây nhô ra
overhanging eaves
mái hiên nhô ra
overhanging cliff
vách đá cheo leo
overhanging beam
dầm nhô ra
the river was canopied by overhanging trees.
đôi khi dòng sông được bao phủ bởi những tán cây xum xê.
The overall stability tests of monosymmetric I-shaped overhanging beams and two-span continuous beams are simulated by finite element program ANSYS.
Các thử nghiệm ổn định tổng thể của dầm chịu uốn đơn hệ số, dầm chịu uốn hình chữ I đơn phương và dầm liên tục hai nhịp được mô phỏng bằng chương trình phần tử hữu hạn ANSYS.
The overhanging branches blocked out the sunlight.
Những cành cây vươn ra đã che khuất ánh nắng.
The overhanging cliff provided shade from the sun.
Vách đá nhô ra đã cung cấp bóng râm từ ánh nắng.
The overhanging roof protected the entrance from the rain.
Mái nhà nhô ra đã bảo vệ lối vào khỏi mưa.
The overhanging balcony offered a great view of the city skyline.
Ban công nhô ra mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp về đường chân trời thành phố.
The overhanging rock posed a danger to climbers below.
Tảng đá nhô ra gây nguy hiểm cho những người leo núi bên dưới.
The overhanging clouds signaled an incoming storm.
Những đám mây nhô ra báo hiệu một cơn bão đang đến.
The overhanging vines created a lush canopy in the garden.
Những ngọn dây leo nhô ra đã tạo ra một tán cây xanh tốt trong vườn.
The overhanging eaves sheltered the window from the wind.
Mái hiên nhô ra đã che chắn cửa sổ khỏi gió.
The overhanging bridge spanned the river below.
Cầu nhô ra bắc qua dòng sông bên dưới.
The overhanging chandelier added elegance to the room.
Đèn chùm nhô ra đã thêm sự sang trọng cho căn phòng.
overhanging rock
vách đá nhô ra
overhanging branches
những tán cây nhô ra
overhanging eaves
mái hiên nhô ra
overhanging cliff
vách đá cheo leo
overhanging beam
dầm nhô ra
the river was canopied by overhanging trees.
đôi khi dòng sông được bao phủ bởi những tán cây xum xê.
The overall stability tests of monosymmetric I-shaped overhanging beams and two-span continuous beams are simulated by finite element program ANSYS.
Các thử nghiệm ổn định tổng thể của dầm chịu uốn đơn hệ số, dầm chịu uốn hình chữ I đơn phương và dầm liên tục hai nhịp được mô phỏng bằng chương trình phần tử hữu hạn ANSYS.
The overhanging branches blocked out the sunlight.
Những cành cây vươn ra đã che khuất ánh nắng.
The overhanging cliff provided shade from the sun.
Vách đá nhô ra đã cung cấp bóng râm từ ánh nắng.
The overhanging roof protected the entrance from the rain.
Mái nhà nhô ra đã bảo vệ lối vào khỏi mưa.
The overhanging balcony offered a great view of the city skyline.
Ban công nhô ra mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp về đường chân trời thành phố.
The overhanging rock posed a danger to climbers below.
Tảng đá nhô ra gây nguy hiểm cho những người leo núi bên dưới.
The overhanging clouds signaled an incoming storm.
Những đám mây nhô ra báo hiệu một cơn bão đang đến.
The overhanging vines created a lush canopy in the garden.
Những ngọn dây leo nhô ra đã tạo ra một tán cây xanh tốt trong vườn.
The overhanging eaves sheltered the window from the wind.
Mái hiên nhô ra đã che chắn cửa sổ khỏi gió.
The overhanging bridge spanned the river below.
Cầu nhô ra bắc qua dòng sông bên dưới.
The overhanging chandelier added elegance to the room.
Đèn chùm nhô ra đã thêm sự sang trọng cho căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay