overharvesting

[Mỹ]/[ˌoʊvərˈhɑːvɪstɪŋ]/
[Anh]/[ˌoʊvərˈhɑːrvɪstɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc khai thác tài nguyên quá mức, đặc biệt là cá hoặc động vật hoang dã, đến mức làm suy giảm cơ sở tài nguyên; Việc khai thác một tài nguyên tái tạo ở tốc độ nhanh hơn tốc độ mà tài nguyên đó có thể tự nhiên phục hồi; Việc khai thác không bền vững các tài nguyên thiên nhiên.

Cụm từ & Cách kết hợp

overharvesting impacts

ảnh hưởng của khai thác quá mức

prevent overharvesting

ngăn chặn khai thác quá mức

overharvesting leads

khai thác quá mức dẫn đến

reducing overharvesting

giảm khai thác quá mức

areas of overharvesting

các khu vực khai thác quá mức

overharvesting problem

vấn đề khai thác quá mức

stopped overharvesting

dừng khai thác quá mức

due to overharvesting

do khai thác quá mức

overharvesting causes

nguyên nhân gây khai thác quá mức

combating overharvesting

phá tan khai thác quá mức

Câu ví dụ

overharvesting of fish stocks has led to a significant decline in marine populations.

Việc khai thác quá mức các đàn cá đã dẫn đến sự suy giảm đáng kể về số lượng sinh vật biển.

the unsustainable overharvesting of timber threatens rainforest ecosystems worldwide.

Việc khai thác quá mức gỗ không bền vững đe dọa các hệ sinh thái rừng mưa trên toàn thế giới.

overharvesting medicinal plants can deplete natural resources and impact traditional medicine.

Việc khai thác quá mức các loài cây thuốc có thể làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và ảnh hưởng đến y học cổ truyền.

strict regulations are needed to prevent overharvesting and protect vulnerable species.

Cần có các quy định nghiêm ngặt để ngăn chặn việc khai thác quá mức và bảo vệ các loài dễ tổn thương.

the consequences of overharvesting can be devastating for local communities dependent on natural resources.

Hậu quả của việc khai thác quá mức có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho các cộng đồng địa phương phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.

sustainable harvesting practices are crucial to avoid the negative impacts of overharvesting.

Các phương pháp khai thác bền vững là rất quan trọng để tránh những tác động tiêu cực của việc khai thác quá mức.

overharvesting wild ginseng has drastically reduced its availability in the market.

Việc khai thác quá mức nhân sâm hoang dã đã làm giảm đáng kể sự có mặt của nó trên thị trường.

combating overharvesting requires international cooperation and effective enforcement.

Để chống lại việc khai thác quá mức, cần có sự hợp tác quốc tế và thực thi hiệu quả.

the long-term effects of overharvesting can disrupt entire food webs.

Các tác động lâu dài của việc khai thác quá mức có thể làm gián đoạn toàn bộ các mạng lưới thức ăn.

overharvesting coral reefs damages marine habitats and reduces biodiversity.

Việc khai thác quá mức rạn san hô làm tổn hại đến môi trường sống biển và làm giảm đa dạng sinh học.

raising awareness about the dangers of overharvesting is the first step towards conservation.

Tăng cường nhận thức về mối nguy hiểm của việc khai thác quá mức là bước đầu tiên trên con đường bảo tồn.

the rate of overharvesting has increased due to growing global demand.

Tốc độ khai thác quá mức đã tăng lên do nhu cầu toàn cầu ngày càng tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay