overly-critical comments
Bình luận quá khắt khe
being overly-critical
quá khắt khe
overly-critical nature
Tính cách quá khắt khe
too overly-critical
quá mức khắt khe
overly-critical feedback
Phản hồi quá khắt khe
was overly-critical
đã quá khắt khe
become overly-critical
trở nên quá khắt khe
overly-critical attitude
Tư thế quá khắt khe
seem overly-critical
dường như quá khắt khe
overly-critical review
Đánh giá quá khắt khe
he was overly-critical of her presentation, focusing only on minor flaws.
Anh ấy đã quá khắt khe với bài thuyết trình của cô ấy, chỉ tập trung vào những điểm nhỏ nhặt.
the overly-critical reviewer slashed their funding proposal without a second thought.
Người kiểm tra quá khắt khe đã cắt giảm đề xuất tài trợ của họ mà không hề do dự.
being overly-critical can damage a team's morale and productivity.
Sự quá khắt khe có thể làm tổn hại tinh thần và năng suất của một nhóm.
she's become overly-critical since receiving negative feedback on her work.
Cô ấy đã trở nên quá khắt khe kể từ khi nhận được phản hồi tiêu cực về công việc của mình.
don't be overly-critical of yourself; everyone makes mistakes.
Đừng quá khắt khe với bản thân; mọi người đều mắc sai lầm.
the manager's overly-critical nature created a tense work environment.
Tính cách quá khắt khe của quản lý đã tạo ra môi trường làm việc căng thẳng.
we tried to explain that his assessment was overly-critical and unfair.
Chúng tôi đã cố gắng giải thích rằng đánh giá của anh ấy là quá khắt khe và không công bằng.
she gave an overly-critical analysis of the film's plot.
Cô ấy đưa ra một phân tích quá khắt khe về cốt truyện của bộ phim.
his overly-critical comments made her feel discouraged and demotivated.
Các nhận xét quá khắt khe của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy thất vọng và mất động lực.
the teacher's feedback was helpful, but sometimes overly-critical.
Phản hồi của giáo viên là hữu ích, nhưng đôi khi lại quá khắt khe.
avoid being overly-critical when providing constructive feedback.
Hãy tránh việc quá khắt khe khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
overly-critical comments
Bình luận quá khắt khe
being overly-critical
quá khắt khe
overly-critical nature
Tính cách quá khắt khe
too overly-critical
quá mức khắt khe
overly-critical feedback
Phản hồi quá khắt khe
was overly-critical
đã quá khắt khe
become overly-critical
trở nên quá khắt khe
overly-critical attitude
Tư thế quá khắt khe
seem overly-critical
dường như quá khắt khe
overly-critical review
Đánh giá quá khắt khe
he was overly-critical of her presentation, focusing only on minor flaws.
Anh ấy đã quá khắt khe với bài thuyết trình của cô ấy, chỉ tập trung vào những điểm nhỏ nhặt.
the overly-critical reviewer slashed their funding proposal without a second thought.
Người kiểm tra quá khắt khe đã cắt giảm đề xuất tài trợ của họ mà không hề do dự.
being overly-critical can damage a team's morale and productivity.
Sự quá khắt khe có thể làm tổn hại tinh thần và năng suất của một nhóm.
she's become overly-critical since receiving negative feedback on her work.
Cô ấy đã trở nên quá khắt khe kể từ khi nhận được phản hồi tiêu cực về công việc của mình.
don't be overly-critical of yourself; everyone makes mistakes.
Đừng quá khắt khe với bản thân; mọi người đều mắc sai lầm.
the manager's overly-critical nature created a tense work environment.
Tính cách quá khắt khe của quản lý đã tạo ra môi trường làm việc căng thẳng.
we tried to explain that his assessment was overly-critical and unfair.
Chúng tôi đã cố gắng giải thích rằng đánh giá của anh ấy là quá khắt khe và không công bằng.
she gave an overly-critical analysis of the film's plot.
Cô ấy đưa ra một phân tích quá khắt khe về cốt truyện của bộ phim.
his overly-critical comments made her feel discouraged and demotivated.
Các nhận xét quá khắt khe của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy thất vọng và mất động lực.
the teacher's feedback was helpful, but sometimes overly-critical.
Phản hồi của giáo viên là hữu ích, nhưng đôi khi lại quá khắt khe.
avoid being overly-critical when providing constructive feedback.
Hãy tránh việc quá khắt khe khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay