overpopulated

[Mỹ]/ˌəʊvəˈpɒpjʊleɪtɪd/
[Anh]/ˌoʊvərˈpɑːpjəleɪtɪd/

Dịch

adj. có quá nhiều người sống trong một khu vực
v. (past participle) bị quá nhiều người sống trong một khu vực

Cụm từ & Cách kết hợp

overpopulated cities

các thành phố quá dân số

becoming overpopulated

trở nên quá dân số

overpopulated areas

các khu vực quá dân số

highly overpopulated

quá dân số cao độ

overpopulated island

đảo quá dân số

overpopulated nation

quốc gia quá dân số

was overpopulated

đã quá dân số

seriously overpopulated

quá dân số nghiêm trọng

overpopulated region

khu vực quá dân số

Câu ví dụ

the city is becoming increasingly overpopulated, straining resources.

thành phố đang ngày càng quá tải dân số, gây căng thẳng cho nguồn lực.

many worry about the consequences of an overpopulated planet.

nhiều người lo lắng về những hậu quả của một hành tinh quá tải dân số.

overpopulated areas often face challenges with housing and employment.

các khu vực quá tải dân số thường phải đối mặt với những thách thức về nhà ở và việc làm.

the government is trying to address the problem of being overpopulated.

chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề quá tải dân số.

an overpopulated island struggles with limited fresh water.

một hòn đảo quá tải dân số đang phải vật lộn với lượng nước ngọt hạn chế.

they warned of the dangers of becoming overpopulated in the future.

họ cảnh báo về những nguy hiểm của việc trở nên quá tải dân số trong tương lai.

the region is severely overpopulated due to migration patterns.

khu vực này quá tải dân số nghiêm trọng do các mô hình di cư.

overpopulated coastal areas are vulnerable to rising sea levels.

các khu vực ven biển quá tải dân số dễ bị tổn thương trước mực nước biển dâng cao.

the school is overpopulated, with students sharing classrooms.

trường học quá tải, với học sinh phải chia sẻ phòng học.

controlling population growth is crucial in overpopulated countries.

kiểm soát tăng trưởng dân số là rất quan trọng ở các quốc gia quá tải dân số.

the overpopulated metropolis requires improved public transportation.

thành phố đô thị quá tải dân số đòi hỏi hệ thống giao thông công cộng được cải thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay