overspreading growth
sự phát triển lan rộng
overspreading influence
sự ảnh hưởng lan rộng
overspreading vegetation
thảm thực vật lan rộng
overspreading network
mạng lưới lan rộng
overspreading effect
hiệu ứng lan rộng
overspreading species
loài lan rộng
overspreading area
khu vực lan rộng
overspreading phenomenon
hiện tượng lan rộng
overspreading pattern
mẫu hình lan rộng
overspreading territory
lãnh thổ lan rộng
the flowers are overspreading the garden with vibrant colors.
những bông hoa đang lan tỏa khắp khu vườn với những màu sắc tươi sáng.
clouds were overspreading the sky, signaling an approaching storm.
những đám mây đang bao phủ bầu trời, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
the ivy is overspreading the old brick wall beautifully.
dây thường xuân đang lan tỏa một cách đẹp mắt trên bức tường gạch cũ.
during autumn, leaves are overspreading the ground in shades of gold.
vào mùa thu, lá cây đang lan tỏa trên mặt đất với những sắc vàng.
the news of the festival was overspreading the town quickly.
tin tức về lễ hội lan tỏa khắp thị trấn rất nhanh chóng.
her influence is overspreading the community in positive ways.
tác động của cô ấy đang lan tỏa khắp cộng đồng theo những cách tích cực.
the mist was overspreading the valley, creating a mystical atmosphere.
sương mù đang bao phủ thung lũng, tạo ra một không khí huyền bí.
with time, the idea was overspreading among the students.
theo thời gian, ý tưởng lan tỏa trong số các sinh viên.
in spring, blossoms are overspreading the trees, bringing joy.
vào mùa xuân, hoa nở đang lan tỏa khắp các cây, mang lại niềm vui.
the concept of sustainability is overspreading across various industries.
khái niệm về tính bền vững đang lan tỏa trên nhiều ngành công nghiệp.
overspreading growth
sự phát triển lan rộng
overspreading influence
sự ảnh hưởng lan rộng
overspreading vegetation
thảm thực vật lan rộng
overspreading network
mạng lưới lan rộng
overspreading effect
hiệu ứng lan rộng
overspreading species
loài lan rộng
overspreading area
khu vực lan rộng
overspreading phenomenon
hiện tượng lan rộng
overspreading pattern
mẫu hình lan rộng
overspreading territory
lãnh thổ lan rộng
the flowers are overspreading the garden with vibrant colors.
những bông hoa đang lan tỏa khắp khu vườn với những màu sắc tươi sáng.
clouds were overspreading the sky, signaling an approaching storm.
những đám mây đang bao phủ bầu trời, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
the ivy is overspreading the old brick wall beautifully.
dây thường xuân đang lan tỏa một cách đẹp mắt trên bức tường gạch cũ.
during autumn, leaves are overspreading the ground in shades of gold.
vào mùa thu, lá cây đang lan tỏa trên mặt đất với những sắc vàng.
the news of the festival was overspreading the town quickly.
tin tức về lễ hội lan tỏa khắp thị trấn rất nhanh chóng.
her influence is overspreading the community in positive ways.
tác động của cô ấy đang lan tỏa khắp cộng đồng theo những cách tích cực.
the mist was overspreading the valley, creating a mystical atmosphere.
sương mù đang bao phủ thung lũng, tạo ra một không khí huyền bí.
with time, the idea was overspreading among the students.
theo thời gian, ý tưởng lan tỏa trong số các sinh viên.
in spring, blossoms are overspreading the trees, bringing joy.
vào mùa xuân, hoa nở đang lan tỏa khắp các cây, mang lại niềm vui.
the concept of sustainability is overspreading across various industries.
khái niệm về tính bền vững đang lan tỏa trên nhiều ngành công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay