time passes
thời gian trôi qua
passes by
đi qua
passes away
qua đời
passes test
qua kỳ thi
passing glance
nhìn thoáng qua
passes judgment
phán xét
passes the buck
chuyển trách nhiệm cho người khác
passes through
đi qua
passes for
được coi là
passes on
truyền lại
the train passes through several small towns.
Tàu hỏa đi qua một vài thị trấn nhỏ.
does the law pass in the upcoming election?
Luật này có được thông qua trong cuộc bầu cử tới không?
time passes quickly when you're having fun.
Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui vẻ.
she passes the exam with flying colors.
Cô ấy thi đỗ với điểm số rất cao.
the ball passes between the defender and the striker.
Quả bóng lọt qua giữa hậu vệ và tiền đạo.
he passes his driver's test on the first try.
Anh ấy vượt qua kỳ thi bằng lái xe lần đầu tiên.
the river passes under the old stone bridge.
Dòng sông chảy qua cây cầu đá cổ.
the proposal passes the committee vote.
Đề xuất được thông qua trong cuộc bỏ phiếu của ủy ban.
a cool breeze passes through the open window.
Một cơn gió mát thổi qua cửa sổ mở.
the car passes the truck on the highway.
Xe hơi vượt qua xe tải trên cao tốc.
the virus passes easily from person to person.
Virus lây lan dễ dàng từ người này sang người khác.
time passes
thời gian trôi qua
passes by
đi qua
passes away
qua đời
passes test
qua kỳ thi
passing glance
nhìn thoáng qua
passes judgment
phán xét
passes the buck
chuyển trách nhiệm cho người khác
passes through
đi qua
passes for
được coi là
passes on
truyền lại
the train passes through several small towns.
Tàu hỏa đi qua một vài thị trấn nhỏ.
does the law pass in the upcoming election?
Luật này có được thông qua trong cuộc bầu cử tới không?
time passes quickly when you're having fun.
Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui vẻ.
she passes the exam with flying colors.
Cô ấy thi đỗ với điểm số rất cao.
the ball passes between the defender and the striker.
Quả bóng lọt qua giữa hậu vệ và tiền đạo.
he passes his driver's test on the first try.
Anh ấy vượt qua kỳ thi bằng lái xe lần đầu tiên.
the river passes under the old stone bridge.
Dòng sông chảy qua cây cầu đá cổ.
the proposal passes the committee vote.
Đề xuất được thông qua trong cuộc bỏ phiếu của ủy ban.
a cool breeze passes through the open window.
Một cơn gió mát thổi qua cửa sổ mở.
the car passes the truck on the highway.
Xe hơi vượt qua xe tải trên cao tốc.
the virus passes easily from person to person.
Virus lây lan dễ dàng từ người này sang người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay