| hiện tại phân từ | overwintering |
Helophyte A perennial marsh plant that has its overwintering buds under water.
Helophyte: Một loại thực vật đầm lầy lâu năm có các chồi ngủ đông dưới nước.
Helophyte A perennial marsh plant that has its overwintering buds under water. An example is bulrush(Typha).
Helophyte: Một loại thực vật đầm lầy lâu năm có các chồi ngủ đông dưới nước. Ví dụ như cây bàng nghệ (Typha).
Many birds migrate south to avoid overwintering in harsh conditions.
Nhiều loài chim di cư về phương nam để tránh phải chịu đựng điều kiện khắc nghiệt trong mùa đông.
Some animals have special adaptations for overwintering in cold climates.
Một số loài động vật có những đặc điểm thích nghi đặc biệt để vượt qua mùa đông trong điều kiện lạnh giá.
Overwintering crops require careful planning and protection from frost.
Cây trồng vượt đông đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và bảo vệ khỏi sương giá.
The gardeners are busy preparing the plants for overwintering in the greenhouse.
Những người làm vườn đang bận rộn chuẩn bị cây trồng để vượt đông trong nhà kính.
Some insects survive the winter by overwintering as larvae or pupae.
Một số loài côn trùng sống sót qua mùa đông bằng cách vượt đông ở dạng ấu trùng hoặc pupa.
Overwintering in a mild climate is more favorable for certain plant species.
Vượt đông trong khí hậu ôn hòa hơn có lợi cho một số loài thực vật nhất định.
The overwintering population of monarch butterflies in Mexico is a sight to behold.
Đàn bướm Monarch vượt đông ở Mexico là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Farmers use various techniques to protect livestock from the cold during overwintering.
Nông dân sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để bảo vệ gia súc khỏi cái lạnh trong quá trình vượt đông.
Overwintering fish in ponds may require additional aeration to prevent oxygen depletion.
Vượt đông cá trong ao có thể cần thêm oxy hóa để ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy.
Researchers study the behavior of overwintering animals to understand their survival strategies.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của động vật vượt đông để hiểu rõ hơn về các chiến lược sống sót của chúng.
Helophyte A perennial marsh plant that has its overwintering buds under water.
Helophyte: Một loại thực vật đầm lầy lâu năm có các chồi ngủ đông dưới nước.
Helophyte A perennial marsh plant that has its overwintering buds under water. An example is bulrush(Typha).
Helophyte: Một loại thực vật đầm lầy lâu năm có các chồi ngủ đông dưới nước. Ví dụ như cây bàng nghệ (Typha).
Many birds migrate south to avoid overwintering in harsh conditions.
Nhiều loài chim di cư về phương nam để tránh phải chịu đựng điều kiện khắc nghiệt trong mùa đông.
Some animals have special adaptations for overwintering in cold climates.
Một số loài động vật có những đặc điểm thích nghi đặc biệt để vượt qua mùa đông trong điều kiện lạnh giá.
Overwintering crops require careful planning and protection from frost.
Cây trồng vượt đông đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và bảo vệ khỏi sương giá.
The gardeners are busy preparing the plants for overwintering in the greenhouse.
Những người làm vườn đang bận rộn chuẩn bị cây trồng để vượt đông trong nhà kính.
Some insects survive the winter by overwintering as larvae or pupae.
Một số loài côn trùng sống sót qua mùa đông bằng cách vượt đông ở dạng ấu trùng hoặc pupa.
Overwintering in a mild climate is more favorable for certain plant species.
Vượt đông trong khí hậu ôn hòa hơn có lợi cho một số loài thực vật nhất định.
The overwintering population of monarch butterflies in Mexico is a sight to behold.
Đàn bướm Monarch vượt đông ở Mexico là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Farmers use various techniques to protect livestock from the cold during overwintering.
Nông dân sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để bảo vệ gia súc khỏi cái lạnh trong quá trình vượt đông.
Overwintering fish in ponds may require additional aeration to prevent oxygen depletion.
Vượt đông cá trong ao có thể cần thêm oxy hóa để ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy.
Researchers study the behavior of overwintering animals to understand their survival strategies.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của động vật vượt đông để hiểu rõ hơn về các chiến lược sống sót của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay