summering abroad
nghỉ hè ở nước ngoài
summering in style
nghỉ hè theo phong cách
summering together
nghỉ hè cùng nhau
summering outdoors
nghỉ hè ngoài trời
summering at home
nghỉ hè ở nhà
summering with friends
nghỉ hè với bạn bè
summering in nature
nghỉ hè giữa thiên nhiên
summering on vacation
nghỉ hè trong kỳ nghỉ
we are summering in the mountains this year.
Chúng tôi đang nghỉ hè ở vùng núi năm nay.
she enjoys summering by the beach with her family.
Cô ấy thích nghỉ hè bên bờ biển với gia đình.
summering in europe has always been a dream of mine.
Nghỉ hè ở châu Âu luôn là ước mơ của tôi.
they are summering at their cottage in the countryside.
Họ đang nghỉ hè tại căn nhà nhỏ ở vùng nông thôn.
summering allows us to escape the city heat.
Nghỉ hè cho phép chúng tôi trốn khỏi cái nóng của thành phố.
we are planning on summering in a different country next year.
Chúng tôi đang dự định nghỉ hè ở một quốc gia khác năm tới.
summering with friends creates wonderful memories.
Nghỉ hè với bạn bè tạo ra những kỷ niệm tuyệt vời.
he prefers summering in cooler climates.
Anh ấy thích nghỉ hè ở những vùng khí hậu mát mẻ hơn.
they spent the summering months exploring nature.
Họ đã dành những tháng hè khám phá thiên nhiên.
summering at the lake is a family tradition.
Nghỉ hè ở hồ là một truyền thống gia đình.
summering abroad
nghỉ hè ở nước ngoài
summering in style
nghỉ hè theo phong cách
summering together
nghỉ hè cùng nhau
summering outdoors
nghỉ hè ngoài trời
summering at home
nghỉ hè ở nhà
summering with friends
nghỉ hè với bạn bè
summering in nature
nghỉ hè giữa thiên nhiên
summering on vacation
nghỉ hè trong kỳ nghỉ
we are summering in the mountains this year.
Chúng tôi đang nghỉ hè ở vùng núi năm nay.
she enjoys summering by the beach with her family.
Cô ấy thích nghỉ hè bên bờ biển với gia đình.
summering in europe has always been a dream of mine.
Nghỉ hè ở châu Âu luôn là ước mơ của tôi.
they are summering at their cottage in the countryside.
Họ đang nghỉ hè tại căn nhà nhỏ ở vùng nông thôn.
summering allows us to escape the city heat.
Nghỉ hè cho phép chúng tôi trốn khỏi cái nóng của thành phố.
we are planning on summering in a different country next year.
Chúng tôi đang dự định nghỉ hè ở một quốc gia khác năm tới.
summering with friends creates wonderful memories.
Nghỉ hè với bạn bè tạo ra những kỷ niệm tuyệt vời.
he prefers summering in cooler climates.
Anh ấy thích nghỉ hè ở những vùng khí hậu mát mẻ hơn.
they spent the summering months exploring nature.
Họ đã dành những tháng hè khám phá thiên nhiên.
summering at the lake is a family tradition.
Nghỉ hè ở hồ là một truyền thống gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay