oxygen-containing

[Mỹ]/[ˈɒksɪdʒən kənˈteɪnɪŋ]/
[Anh]/[ˈɑːksɪdʒən kənˈteɪnɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chứa oxy; Liên quan đến hoặc có oxy làm một nguyên tố cấu thành; Được dùng để mô tả một hợp chất hóa học chứa oxy.

Cụm từ & Cách kết hợp

oxygen-containing compounds

hợp chất chứa oxy

oxygen-containing gas

khí chứa oxy

oxygen-containing fluid

chất lỏng chứa oxy

oxygen-containing solution

dung dịch chứa oxy

oxygen-containing atmosphere

khí quyển chứa oxy

oxygen-containing polymer

polymer chứa oxy

oxygen-containing waste

chất thải chứa oxy

oxygen-containing environment

môi trường chứa oxy

Câu ví dụ

the oxygen-containing compound was crucial for the experiment's success.

Hợp chất chứa oxy là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.

we analyzed the oxygen-containing polymers for potential applications.

Chúng tôi đã phân tích các polymer chứa oxy cho các ứng dụng tiềm năng.

the catalyst promoted the formation of oxygen-containing linkages.

Chất xúc tác thúc đẩy sự hình thành các liên kết chứa oxy.

the soil sample contained a high percentage of oxygen-containing minerals.

Mẫu đất chứa một tỷ lệ cao các khoáng chất chứa oxy.

the reaction produced several oxygen-containing byproducts.

Phản ứng tạo ra một số sản phẩm phụ chứa oxy.

the researchers focused on oxygen-containing functional groups.

Các nhà nghiên cứu tập trung vào các nhóm chức chứa oxy.

the oxygen-containing solvent was ideal for the reaction.

Dung môi chứa oxy là lý tưởng cho phản ứng.

the analysis identified several oxygen-containing organic compounds.

Phân tích xác định một số hợp chất hữu cơ chứa oxy.

the process involved the oxidation of oxygen-containing precursors.

Quy trình liên quan đến sự oxy hóa các chất chứa oxy.

the oxygen-containing waste was carefully disposed of.

Chất thải chứa oxy được xử lý cẩn thận.

the study examined the role of oxygen-containing radicals.

Nghiên cứu đã xem xét vai trò của các gốc chứa oxy.

the new material exhibited unique properties due to its oxygen-containing structure.

Vật liệu mới thể hiện các tính chất độc đáo do cấu trúc chứa oxy của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay