oxygen-rich air
khí giàu oxy
oxygen-rich water
nước giàu oxy
becoming oxygen-rich
trở nên giàu oxy
oxygen-rich environment
môi trường giàu oxy
highly oxygen-rich
rất giàu oxy
oxygen-rich soil
đất giàu oxy
oxygen-rich zone
vùng giàu oxy
oxygen-rich conditions
điều kiện giàu oxy
oxygen-rich gas
khí giàu oxy
oxygen-rich levels
mức độ giàu oxy
the oxygen-rich environment supported rapid plant growth.
Môi trường giàu oxy hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng của thực vật.
we hiked to a high altitude area with oxygen-rich air.
Chúng tôi đi bộ đến một khu vực ở độ cao lớn có không khí giàu oxy.
the scuba divers sought out oxygen-rich waters for exploration.
Những người lặn bằng bình khí tìm kiếm các vùng nước giàu oxy để khám phá.
the forest floor was teeming with life due to the oxygen-rich soil.
Đất rừng giàu oxy khiến mặt đất rừng tràn đầy sự sống.
the patient benefited from breathing oxygen-rich gas during recovery.
Bệnh nhân đã được hưởng lợi từ việc hít thở khí giàu oxy trong quá trình phục hồi.
the algae thrived in the oxygen-rich lake water.
Tảo phát triển mạnh trong nước hồ giàu oxy.
the research focused on the impact of oxygen-rich conditions on cells.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của điều kiện giàu oxy lên các tế bào.
the treatment involved administering oxygen-rich air to the patient.
Chế độ điều trị bao gồm việc cung cấp không khí giàu oxy cho bệnh nhân.
the mountain air was crisp and oxygen-rich, a welcome change.
Không khí núi trong lành và giàu oxy, một sự thay đổi đáng hoan nghênh.
the aquarium's water was carefully aerated to maintain oxygen-rich levels.
Nước trong bể cá được thông gió cẩn thận để duy trì mức oxy cao.
the volcanic vent released oxygen-rich fluids into the ocean.
Chuẩn miệng núi lửa thải ra các chất lỏng giàu oxy vào đại dương.
oxygen-rich air
khí giàu oxy
oxygen-rich water
nước giàu oxy
becoming oxygen-rich
trở nên giàu oxy
oxygen-rich environment
môi trường giàu oxy
highly oxygen-rich
rất giàu oxy
oxygen-rich soil
đất giàu oxy
oxygen-rich zone
vùng giàu oxy
oxygen-rich conditions
điều kiện giàu oxy
oxygen-rich gas
khí giàu oxy
oxygen-rich levels
mức độ giàu oxy
the oxygen-rich environment supported rapid plant growth.
Môi trường giàu oxy hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng của thực vật.
we hiked to a high altitude area with oxygen-rich air.
Chúng tôi đi bộ đến một khu vực ở độ cao lớn có không khí giàu oxy.
the scuba divers sought out oxygen-rich waters for exploration.
Những người lặn bằng bình khí tìm kiếm các vùng nước giàu oxy để khám phá.
the forest floor was teeming with life due to the oxygen-rich soil.
Đất rừng giàu oxy khiến mặt đất rừng tràn đầy sự sống.
the patient benefited from breathing oxygen-rich gas during recovery.
Bệnh nhân đã được hưởng lợi từ việc hít thở khí giàu oxy trong quá trình phục hồi.
the algae thrived in the oxygen-rich lake water.
Tảo phát triển mạnh trong nước hồ giàu oxy.
the research focused on the impact of oxygen-rich conditions on cells.
Nghiên cứu tập trung vào tác động của điều kiện giàu oxy lên các tế bào.
the treatment involved administering oxygen-rich air to the patient.
Chế độ điều trị bao gồm việc cung cấp không khí giàu oxy cho bệnh nhân.
the mountain air was crisp and oxygen-rich, a welcome change.
Không khí núi trong lành và giàu oxy, một sự thay đổi đáng hoan nghênh.
the aquarium's water was carefully aerated to maintain oxygen-rich levels.
Nước trong bể cá được thông gió cẩn thận để duy trì mức oxy cao.
the volcanic vent released oxygen-rich fluids into the ocean.
Chuẩn miệng núi lửa thải ra các chất lỏng giàu oxy vào đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay