fresh oysters
hàu tươi
oysters rockefeller
hàu Rockefeller
eating oysters
ăn hàu
shucking oysters
mở vỏ hàu
raw oysters
hàu sống
oyster shells
vỏ hàu
grilled oysters
hàu nướng
oyster stew
canh hàu
buying oysters
mua hàu
oyster farm
nông trại nuôi hàu
we shucked a dozen oysters for a delicious appetizer.
Chúng tôi đã bóc vỏ một tá hàu để làm món khai vị ngon miệng.
the restaurant specializes in fresh, locally sourced oysters.
Quán ăn chuyên cung cấp hàu tươi và được lấy từ địa phương.
she loves eating oysters on the half shell with lemon.
Cô ấy thích ăn hàu còn vỏ với chanh.
oyster farming is a growing industry along the coast.
Nông nghiệp nuôi hàu đang là một ngành công nghiệp đang phát triển dọc ven biển.
the oyster stew was creamy and flavorful.
Món súp hàu rất mịn và đậm đà.
he carefully selected the plumpest oysters from the display.
Anh ấy cẩn thận chọn những con hàu béo nhất từ quầy trưng bày.
oysters are a good source of zinc and other nutrients.
Hàu là nguồn cung cấp kẽm và các chất dinh dưỡng khác tốt.
they harvested oysters from the intertidal zone.
Họ thu hoạch hàu từ khu vực triều cường.
the salty taste of the oysters lingered on my palate.
Vị mặn của hàu vẫn còn đọng lại trên đầu lưỡi tôi.
we enjoyed a platter of grilled oysters with garlic butter.
Chúng tôi thưởng thức một đĩa hàu nướng với bơ tỏi.
the bay is known for its excellent oyster beds.
Vịnh này nổi tiếng với những vùng hàu tuyệt vời.
oyster crackers are a classic accompaniment to seafood chowder.
Bánh quy hàu là món ăn kèm kinh điển cho súp hải sản.
fresh oysters
hàu tươi
oysters rockefeller
hàu Rockefeller
eating oysters
ăn hàu
shucking oysters
mở vỏ hàu
raw oysters
hàu sống
oyster shells
vỏ hàu
grilled oysters
hàu nướng
oyster stew
canh hàu
buying oysters
mua hàu
oyster farm
nông trại nuôi hàu
we shucked a dozen oysters for a delicious appetizer.
Chúng tôi đã bóc vỏ một tá hàu để làm món khai vị ngon miệng.
the restaurant specializes in fresh, locally sourced oysters.
Quán ăn chuyên cung cấp hàu tươi và được lấy từ địa phương.
she loves eating oysters on the half shell with lemon.
Cô ấy thích ăn hàu còn vỏ với chanh.
oyster farming is a growing industry along the coast.
Nông nghiệp nuôi hàu đang là một ngành công nghiệp đang phát triển dọc ven biển.
the oyster stew was creamy and flavorful.
Món súp hàu rất mịn và đậm đà.
he carefully selected the plumpest oysters from the display.
Anh ấy cẩn thận chọn những con hàu béo nhất từ quầy trưng bày.
oysters are a good source of zinc and other nutrients.
Hàu là nguồn cung cấp kẽm và các chất dinh dưỡng khác tốt.
they harvested oysters from the intertidal zone.
Họ thu hoạch hàu từ khu vực triều cường.
the salty taste of the oysters lingered on my palate.
Vị mặn của hàu vẫn còn đọng lại trên đầu lưỡi tôi.
we enjoyed a platter of grilled oysters with garlic butter.
Chúng tôi thưởng thức một đĩa hàu nướng với bơ tỏi.
the bay is known for its excellent oyster beds.
Vịnh này nổi tiếng với những vùng hàu tuyệt vời.
oyster crackers are a classic accompaniment to seafood chowder.
Bánh quy hàu là món ăn kèm kinh điển cho súp hải sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay