| số nhiều | pachyderms |
big pachyderm
pachyderm lớn
pachyderm skin
da pachyderm
pachyderm species
loài pachyderm
pachyderm family
gia đình pachyderm
pachyderm habitat
môi trường sống của pachyderm
pachyderm exhibit
triển lãm pachyderm
pachyderm behavior
hành vi của pachyderm
pachyderm conservation
bảo tồn pachyderm
pachyderm population
dân số pachyderm
pachyderm characteristics
đặc điểm của pachyderm
pachyderms are known for their thick skin.
Những con tê giác được biết đến với làn da dày.
the pachyderm walked slowly through the savannah.
Con tê giác đi chậm rãi qua đồng cỏ savannah.
many people visit zoos to see pachyderms like elephants.
Nhiều người đến thăm vườn thú để xem các loài tê giác như voi.
pachyderms play a crucial role in their ecosystems.
Các loài tê giác đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
conservation efforts are vital for protecting pachyderms.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài tê giác.
pachyderms are often hunted for their ivory.
Các loài tê giác thường bị săn bắt vì ngà của chúng.
the largest pachyderm is the african elephant.
Loài tê giác lớn nhất là voi châu Phi.
pachyderms can be found in various habitats around the world.
Các loài tê giác có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
pachyderms communicate through vocalizations and body language.
Các loài tê giác giao tiếp thông qua các âm thanh và ngôn ngữ cơ thể.
studying pachyderms helps scientists understand their behavior.
Nghiên cứu về các loài tê giác giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
big pachyderm
pachyderm lớn
pachyderm skin
da pachyderm
pachyderm species
loài pachyderm
pachyderm family
gia đình pachyderm
pachyderm habitat
môi trường sống của pachyderm
pachyderm exhibit
triển lãm pachyderm
pachyderm behavior
hành vi của pachyderm
pachyderm conservation
bảo tồn pachyderm
pachyderm population
dân số pachyderm
pachyderm characteristics
đặc điểm của pachyderm
pachyderms are known for their thick skin.
Những con tê giác được biết đến với làn da dày.
the pachyderm walked slowly through the savannah.
Con tê giác đi chậm rãi qua đồng cỏ savannah.
many people visit zoos to see pachyderms like elephants.
Nhiều người đến thăm vườn thú để xem các loài tê giác như voi.
pachyderms play a crucial role in their ecosystems.
Các loài tê giác đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
conservation efforts are vital for protecting pachyderms.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài tê giác.
pachyderms are often hunted for their ivory.
Các loài tê giác thường bị săn bắt vì ngà của chúng.
the largest pachyderm is the african elephant.
Loài tê giác lớn nhất là voi châu Phi.
pachyderms can be found in various habitats around the world.
Các loài tê giác có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
pachyderms communicate through vocalizations and body language.
Các loài tê giác giao tiếp thông qua các âm thanh và ngôn ngữ cơ thể.
studying pachyderms helps scientists understand their behavior.
Nghiên cứu về các loài tê giác giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay