paddles

[Mỹ]/ˈpæd.əlz/
[Anh]/ˈpæd.əlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của paddle; các vật giống như mái chèo; số nhiều của paddle; mái chèo
v. dạng ngôi ba số ít của paddle; để lội hoặc văng nước trong nước; dạng ngôi ba số ít của paddle; để chèo bằng mái chèo

Cụm từ & Cách kết hợp

paddles up

chèo lên

paddles down

chèo xuống

paddles in

chèo vào

paddles out

chèo ra

double paddles

chèo đôi

paddles ready

chuẩn bị chèo

paddles together

chèo cùng nhau

paddles high

chèo cao

paddles low

chèo thấp

paddles race

đua chèo

Câu ví dụ

the canoeing team practiced with their paddles every weekend.

Đội đua thuyền kayak đã tập luyện với ván của họ mỗi cuối tuần.

she found her old paddles in the garage.

Cô ấy tìm thấy những chiếc ván cũ của mình trong gara.

he used the paddles to steer the kayak through the rapids.

Anh ấy dùng ván để điều khiển chiếc thuyền kayak vượt qua những đoạn chảy xiết.

they bought new paddles for their upcoming river trip.

Họ đã mua những chiếc ván mới cho chuyến đi sông sắp tới của họ.

the instructor taught us how to properly hold the paddles.

Giảng viên đã dạy chúng tôi cách cầm ván đúng cách.

she splashed water with her paddles while paddling.

Cô ấy làm nước bắn tung tóe bằng ván của mình khi đang chèo.

his paddles were made from lightweight materials.

Những chiếc ván của anh ấy được làm từ vật liệu nhẹ.

they raced each other to see who could paddle faster.

Họ thi nhau xem ai chèo nhanh hơn.

the paddles were essential for navigating the lake.

Những chiếc ván rất cần thiết để điều hướng trên hồ.

she decorated her paddles with colorful designs.

Cô ấy trang trí ván của mình bằng những thiết kế đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay