| số nhiều | page-turners |
a page-turner
Một cuốn sách hấp dẫn
was a page-turner
là một cuốn sách hấp dẫn
page-turner quality
chất lượng cuốn sách hấp dẫn
be a page-turner
trở thành một cuốn sách hấp dẫn
pure page-turner
một cuốn sách hấp dẫn thuần túy
page-turner effect
hiệu ứng cuốn sách hấp dẫn
page-turner series
dãy cuốn sách hấp dẫn
this thriller is a real page-turner; i couldn't put it down!
Truyện kinh dị này thực sự là một cuốn sách hấp dẫn đến mức tôi không thể rời tay!
the author crafted a gripping page-turner with unexpected twists.
Tác giả đã tạo ra một cuốn sách hấp dẫn với những bước ngoặt bất ngờ.
if you're looking for a page-turner, try this mystery novel.
Nếu bạn đang tìm kiếm một cuốn sách hấp dẫn, hãy thử cuốn tiểu thuyết trinh thám này.
despite its length, the book proved to be a fast-paced page-turner.
Dù có độ dài, cuốn sách đã chứng minh được rằng nó là một cuốn sách hấp dẫn với nhịp điệu nhanh.
i stayed up late reading; it was such a compelling page-turner.
Tôi thức khuya để đọc; đó là một cuốn sách hấp dẫn đến mức khó có thể rời mắt.
the book's reputation as a page-turner is well-deserved.
Tiếng tăm của cuốn sách là một cuốn sách hấp dẫn là hoàn toàn xứng đáng.
she recommended a page-turner to me for my vacation reading.
Cô ấy giới thiệu cho tôi một cuốn sách hấp dẫn để đọc trong kỳ nghỉ.
the suspenseful plot made it a definite page-turner.
Cốt truyện đầy kịch tính đã khiến nó trở thành một cuốn sách hấp dẫn chắc chắn.
it's a classic page-turner with a satisfying conclusion.
Đó là một cuốn sách hấp dẫn kinh điển với một kết thúc hài lòng.
the book quickly became a page-turner once i started reading.
Ngay khi tôi bắt đầu đọc, cuốn sách nhanh chóng trở thành một cuốn sách hấp dẫn.
he's known for writing page-turners that keep readers on the edge of their seats.
Ông nổi tiếng với việc viết các cuốn sách hấp dẫn khiến độc giả ngồi không yên.
a page-turner
Một cuốn sách hấp dẫn
was a page-turner
là một cuốn sách hấp dẫn
page-turner quality
chất lượng cuốn sách hấp dẫn
be a page-turner
trở thành một cuốn sách hấp dẫn
pure page-turner
một cuốn sách hấp dẫn thuần túy
page-turner effect
hiệu ứng cuốn sách hấp dẫn
page-turner series
dãy cuốn sách hấp dẫn
this thriller is a real page-turner; i couldn't put it down!
Truyện kinh dị này thực sự là một cuốn sách hấp dẫn đến mức tôi không thể rời tay!
the author crafted a gripping page-turner with unexpected twists.
Tác giả đã tạo ra một cuốn sách hấp dẫn với những bước ngoặt bất ngờ.
if you're looking for a page-turner, try this mystery novel.
Nếu bạn đang tìm kiếm một cuốn sách hấp dẫn, hãy thử cuốn tiểu thuyết trinh thám này.
despite its length, the book proved to be a fast-paced page-turner.
Dù có độ dài, cuốn sách đã chứng minh được rằng nó là một cuốn sách hấp dẫn với nhịp điệu nhanh.
i stayed up late reading; it was such a compelling page-turner.
Tôi thức khuya để đọc; đó là một cuốn sách hấp dẫn đến mức khó có thể rời mắt.
the book's reputation as a page-turner is well-deserved.
Tiếng tăm của cuốn sách là một cuốn sách hấp dẫn là hoàn toàn xứng đáng.
she recommended a page-turner to me for my vacation reading.
Cô ấy giới thiệu cho tôi một cuốn sách hấp dẫn để đọc trong kỳ nghỉ.
the suspenseful plot made it a definite page-turner.
Cốt truyện đầy kịch tính đã khiến nó trở thành một cuốn sách hấp dẫn chắc chắn.
it's a classic page-turner with a satisfying conclusion.
Đó là một cuốn sách hấp dẫn kinh điển với một kết thúc hài lòng.
the book quickly became a page-turner once i started reading.
Ngay khi tôi bắt đầu đọc, cuốn sách nhanh chóng trở thành một cuốn sách hấp dẫn.
he's known for writing page-turners that keep readers on the edge of their seats.
Ông nổi tiếng với việc viết các cuốn sách hấp dẫn khiến độc giả ngồi không yên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay