riveting

[Mỹ]/ˈrɪvɪtɪŋ/
[Anh]/ˈrɪvɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hấp dẫn
n. đinh tán
v. gắn bằng đinh tán; tập trung vào
Word Forms
hiện tại phân từriveting

Cụm từ & Cách kết hợp

riveting machine

máy tán

Câu ví dụ

The last chapter was so riveting that I was reading past midnight.

Chương cuối cùng rất hấp dẫn đến mức tôi đọc sách đến sau đêm khuya.

High processing accuracy due to super precision linear motion pair adopted in mobbing parts. Used for corner punching and riveting combination of aluminum window and door.

Độ chính xác xử lý cao nhờ bộ truyền động tuyến tính siêu chính xác được áp dụng trong các bộ phận di chuyển. Được sử dụng để đột góc và tán kết hợp cửa sổ và cửa bằng nhôm.

The riveting documentary kept me on the edge of my seat.

Phim tài liệu hấp dẫn đã khiến tôi không thể rời mắt.

Her riveting performance captivated the audience.

Đấu diễn đầy cuốn hút của cô ấy đã chinh phục khán giả.

The novel's riveting plot twists kept me guessing until the end.

Những tình tiết bất ngờ đầy kịch tính trong cuốn tiểu thuyết khiến tôi đoán mãi không ra.

The riveting conversation between the two characters revealed their true feelings.

Cuộc trò chuyện đầy hấp dẫn giữa hai nhân vật đã tiết lộ những cảm xúc thật của họ.

The movie had a riveting soundtrack that added to the overall experience.

Bộ phim có nhạc nền đầy cuốn hút đã góp phần tạo nên trải nghiệm tuyệt vời.

The riveting novel was impossible to put down.

Cuốn tiểu thuyết đầy cuốn hút khiến tôi không thể rời mắt.

The riveting sports event had fans cheering until the very end.

Sự kiện thể thao đầy kịch tính khiến người hâm mộ cổ vũ cho đến phút cuối cùng.

The riveting mystery had me trying to solve it before the big reveal.

Câu đố bí ẩn đầy hấp dẫn khiến tôi cố gắng giải nó trước khi tiết lộ sự thật.

The riveting performance by the orchestra left the audience in awe.

Đấu diễn đầy ấn tượng của dàn nhạc đã khiến khán giả kinh ngạc.

The riveting plot of the TV series kept viewers coming back for more.

Yếu tố cuốn hút trong cốt truyện của bộ phim truyền hình khiến người xem không thể rời mắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay