He’s always painstakingly at his books.
Anh ấy luôn luôn tỉ mỉ với sách vở.
The old painting was damaged in the flood and had to be painstakingly restored.
Bức tranh cổ đã bị hư hại trong trận lụt và phải được phục hồi một cách tỉ mỉ.
Every aspect of the original has been closely studied and painstakingly reconstructed.
Mỗi khía cạnh của bản gốc đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và tái tạo một cách tỉ mỉ.
She painstakingly painted each detail of the portrait.
Cô ấy tỉ mỉ vẽ từng chi tiết của bức chân dung.
The artist painstakingly crafted the sculpture by hand.
Nghệ sĩ đã tỉ mỉ chế tác bức điêu khắc bằng tay.
They painstakingly searched for the missing keys.
Họ tỉ mỉ tìm kiếm những chiếc chìa khóa bị mất.
The students painstakingly researched the topic for their project.
Các sinh viên đã tỉ mỉ nghiên cứu chủ đề cho dự án của họ.
She painstakingly stitched each piece of the quilt together.
Cô ấy tỉ mỉ may từng mảnh chăn lại với nhau.
He painstakingly restored the antique furniture to its original condition.
Anh ấy tỉ mỉ khôi phục lại đồ nội thất cổ vào tình trạng ban đầu.
The chef painstakingly prepared each dish for the banquet.
Đầu bếp tỉ mỉ chuẩn bị từng món ăn cho buổi tiệc.
The team painstakingly analyzed the data to find patterns.
Đội ngũ đã tỉ mỉ phân tích dữ liệu để tìm ra các xu hướng.
She painstakingly transcribed the handwritten notes into a digital format.
Cô ấy tỉ mỉ chuyển các ghi chú viết tay thành định dạng kỹ thuật số.
He’s always painstakingly at his books.
Anh ấy luôn luôn tỉ mỉ với sách vở.
The old painting was damaged in the flood and had to be painstakingly restored.
Bức tranh cổ đã bị hư hại trong trận lụt và phải được phục hồi một cách tỉ mỉ.
Every aspect of the original has been closely studied and painstakingly reconstructed.
Mỗi khía cạnh của bản gốc đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và tái tạo một cách tỉ mỉ.
She painstakingly painted each detail of the portrait.
Cô ấy tỉ mỉ vẽ từng chi tiết của bức chân dung.
The artist painstakingly crafted the sculpture by hand.
Nghệ sĩ đã tỉ mỉ chế tác bức điêu khắc bằng tay.
They painstakingly searched for the missing keys.
Họ tỉ mỉ tìm kiếm những chiếc chìa khóa bị mất.
The students painstakingly researched the topic for their project.
Các sinh viên đã tỉ mỉ nghiên cứu chủ đề cho dự án của họ.
She painstakingly stitched each piece of the quilt together.
Cô ấy tỉ mỉ may từng mảnh chăn lại với nhau.
He painstakingly restored the antique furniture to its original condition.
Anh ấy tỉ mỉ khôi phục lại đồ nội thất cổ vào tình trạng ban đầu.
The chef painstakingly prepared each dish for the banquet.
Đầu bếp tỉ mỉ chuẩn bị từng món ăn cho buổi tiệc.
The team painstakingly analyzed the data to find patterns.
Đội ngũ đã tỉ mỉ phân tích dữ liệu để tìm ra các xu hướng.
She painstakingly transcribed the handwritten notes into a digital format.
Cô ấy tỉ mỉ chuyển các ghi chú viết tay thành định dạng kỹ thuật số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay