panegyrical speech
bài diễn văn ca ngợi
panegyrical tone
phong cách ca ngợi
panegyrical style
lối viết ca ngợi
panegyrical tribute
sự tưởng nhớ ca ngợi
panegyrical remarks
nhận xét ca ngợi
panegyrical writings
các bài viết ca ngợi
panegyrical praise
sự ca ngợi
panegyrical essay
bài luận ca ngợi
panegyrical expression
sự diễn đạt ca ngợi
panegyrical commentary
bình luận ca ngợi
the panegyrical speech moved everyone in the audience.
Bài diễn văn ca ngợi đã khiến mọi người trong khán giả đều cảm động.
his panegyrical remarks about the author were well received.
Những lời ca ngợi của anh ấy về tác giả đã được đón nhận nồng nhiệt.
the book is a panegyrical tribute to the artist's life.
Cuốn sách là một sự ca ngợi cuộc đời của nghệ sĩ.
she wrote a panegyrical article celebrating their achievements.
Cô ấy đã viết một bài báo ca ngợi những thành tựu của họ.
the panegyrical tone of the review highlighted the film's strengths.
Tông giọng ca ngợi trong bài đánh giá đã làm nổi bật những điểm mạnh của bộ phim.
his panegyrical ode to friendship resonated with many.
Bài thơ ca ngợi tình bạn của anh ấy đã vang vọng với nhiều người.
the panegyrical nature of her speech inspired the audience.
Bản chất ca ngợi của bài phát biểu của cô ấy đã truyền cảm hứng cho khán giả.
they delivered a panegyrical eulogy at the memorial service.
Họ đã đọc bài điếu văn ca ngợi tại buổi tưởng niệm.
the panegyrical comments from critics boosted the artist's reputation.
Những lời bình phẩm ca ngợi từ các nhà phê bình đã nâng cao danh tiếng của nghệ sĩ.
his panegyrical poem captured the essence of their love.
Đoạn thơ ca ngợi của anh ấy đã nắm bắt được bản chất của tình yêu của họ.
panegyrical speech
bài diễn văn ca ngợi
panegyrical tone
phong cách ca ngợi
panegyrical style
lối viết ca ngợi
panegyrical tribute
sự tưởng nhớ ca ngợi
panegyrical remarks
nhận xét ca ngợi
panegyrical writings
các bài viết ca ngợi
panegyrical praise
sự ca ngợi
panegyrical essay
bài luận ca ngợi
panegyrical expression
sự diễn đạt ca ngợi
panegyrical commentary
bình luận ca ngợi
the panegyrical speech moved everyone in the audience.
Bài diễn văn ca ngợi đã khiến mọi người trong khán giả đều cảm động.
his panegyrical remarks about the author were well received.
Những lời ca ngợi của anh ấy về tác giả đã được đón nhận nồng nhiệt.
the book is a panegyrical tribute to the artist's life.
Cuốn sách là một sự ca ngợi cuộc đời của nghệ sĩ.
she wrote a panegyrical article celebrating their achievements.
Cô ấy đã viết một bài báo ca ngợi những thành tựu của họ.
the panegyrical tone of the review highlighted the film's strengths.
Tông giọng ca ngợi trong bài đánh giá đã làm nổi bật những điểm mạnh của bộ phim.
his panegyrical ode to friendship resonated with many.
Bài thơ ca ngợi tình bạn của anh ấy đã vang vọng với nhiều người.
the panegyrical nature of her speech inspired the audience.
Bản chất ca ngợi của bài phát biểu của cô ấy đã truyền cảm hứng cho khán giả.
they delivered a panegyrical eulogy at the memorial service.
Họ đã đọc bài điếu văn ca ngợi tại buổi tưởng niệm.
the panegyrical comments from critics boosted the artist's reputation.
Những lời bình phẩm ca ngợi từ các nhà phê bình đã nâng cao danh tiếng của nghệ sĩ.
his panegyrical poem captured the essence of their love.
Đoạn thơ ca ngợi của anh ấy đã nắm bắt được bản chất của tình yêu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay