parachuting

[Mỹ]/ˈpærəˌʃuːtɪŋ/
[Anh]/ˈpærəˌʃuːtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thể thao nhảy từ máy bay và hạ cánh bằng dù
Word Forms
số nhiềuparachutings

Cụm từ & Cách kết hợp

extreme parachuting

nhảy dù mạo hiểm

parachuting lessons

các bài học nhảy dù

tandem parachuting

nhảy dù đôi

parachuting gear

trang bị nhảy dù

parachuting events

các sự kiện nhảy dù

military parachuting

nhảy dù quân sự

parachuting techniques

các kỹ thuật nhảy dù

parachuting safety

an toàn nhảy dù

skydiving parachuting

nhảy dù xuyên phong

parachuting competitions

các cuộc thi nhảy dù

Câu ví dụ

parachuting is an exhilarating experience.

Nhảy dù là một trải nghiệm đầy hưng phấn.

many people enjoy parachuting on weekends.

Nhiều người thích nhảy dù vào cuối tuần.

he took a parachuting course last summer.

Anh ấy đã tham gia một khóa học nhảy dù vào mùa hè năm ngoái.

parachuting requires proper training and equipment.

Nhảy dù đòi hỏi huấn luyện và thiết bị phù hợp.

she dreams of parachuting from a hot air balloon.

Cô ấy mơ ước được nhảy dù từ một khinh khí cầu.

parachuting can be done solo or in tandem.

Nhảy dù có thể thực hiện một mình hoặc cùng với người khác.

he felt a rush of adrenaline while parachuting.

Anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi nhảy dù.

parachuting over beautiful landscapes is breathtaking.

Nhảy dù trên những cảnh quan tuyệt đẹp là một cảnh tượng ngoạn mục.

she captured stunning photos during her parachuting adventure.

Cô ấy đã chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp trong cuộc phiêu lưu nhảy dù của mình.

parachuting can be a great team-building activity.

Nhảy dù có thể là một hoạt động gắn kết đội nhóm tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay