parasitical

[Mỹ]/pærə'sitikəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sống dựa vào một sinh vật khác như một ký sinh trùng; có đặc điểm là khai thác người khác vì lợi ích cá nhân.

Cụm từ & Cách kết hợp

parasitical behavior

hành vi ký sinh

parasitical relationship

mối quan hệ ký sinh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay