parasols

[Mỹ]/ˈpærəsɒlz/
[Anh]/ˈpærəˌsɔlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của ô che nắng; ô che nắng

Cụm từ & Cách kết hợp

beach parasols

ô dù bãi biển

decorative parasols

ô dù trang trí

colorful parasols

ô dù nhiều màu

paper parasols

ô dù giấy

garden parasols

ô dù vườn

sun parasols

ô dù che nắng

folding parasols

ô dù gấp gọn

large parasols

ô dù lớn

outdoor parasols

ô dù ngoài trời

beachside parasols

ô dù bên bờ biển

Câu ví dụ

people often use parasols to protect themselves from the sun.

mọi người thường sử dụng ô để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.

she carried a colorful parasol to the beach.

cô ấy mang một chiếc ô nhiều màu sắc ra biển.

parasols can add a decorative touch to outdoor events.

ô có thể thêm một nét trang trí cho các sự kiện ngoài trời.

in some cultures, parasols are symbols of elegance and beauty.

trong một số nền văn hóa, ô là biểu tượng của sự thanh lịch và vẻ đẹp.

during the festival, vendors sold various types of parasols.

trong suốt lễ hội, các nhà bán hàng đã bán nhiều loại ô khác nhau.

she opened her parasol to shield herself from the rain.

cô ấy mở ô của mình để che chắn khỏi mưa.

parasols are essential for outdoor picnics on sunny days.

ô là cần thiết cho các buổi dã ngoại ngoài trời vào những ngày nắng.

many artists use parasols as props in their paintings.

nhiều nghệ sĩ sử dụng ô như đạo cụ trong các bức tranh của họ.

she decorated her garden with colorful parasols.

cô ấy trang trí khu vườn của mình bằng những chiếc ô nhiều màu sắc.

parasols are popular accessories for summer weddings.

ô là những phụ kiện phổ biến cho đám cưới mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay