wearing sunshades
đeo kính râm
lost sunshades
mất kính râm
new sunshades
kính râm mới
stylish sunshades
kính râm thời trang
polarized sunshades
kính râm phân cực
buying sunshades
mua kính râm
expensive sunshades
kính râm đắt tiền
my sunshades
kính râm của tôi
need sunshades
cần kính râm
dark sunshades
kính râm tối
she packed a pair of stylish sunshades for the beach trip.
Cô ấy đã mang theo một cặp kính râm thời trang cho chuyến đi biển.
the store offered a wide selection of polarized sunshades.
Cửa hàng cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại kính râm phân cực.
he adjusted his sunshades against the bright sunlight.
Anh ấy điều chỉnh kính râm của mình để chống lại ánh nắng chói chang.
we bought matching sunshades for the kids and me.
Chúng tôi đã mua những chiếc kính râm phối hợp cho các con và tôi.
the aviator sunshades are a classic summer look.
Loại kính râm phi công là phong cách cổ điển vào mùa hè.
remember to apply sunscreen and wear sunshades.
Hãy nhớ thoa kem chống nắng và đeo kính râm.
the sporty sunshades are perfect for outdoor activities.
Loại kính râm thể thao này rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
she lost her favorite pair of designer sunshades.
Cô ấy đã đánh mất cặp kính râm thiết kế yêu thích của mình.
he cleaned his sunshades with a special lens cloth.
Anh ấy lau sạch kính râm của mình bằng một chiếc khăn lau đặc biệt.
the children wore colorful sunshades at the pool.
Các em nhỏ đã đeo những chiếc kính râm màu sắc tại hồ bơi.
these foldable sunshades are easy to store.
Loại kính râm gập lại này rất dễ cất giữ.
wearing sunshades
đeo kính râm
lost sunshades
mất kính râm
new sunshades
kính râm mới
stylish sunshades
kính râm thời trang
polarized sunshades
kính râm phân cực
buying sunshades
mua kính râm
expensive sunshades
kính râm đắt tiền
my sunshades
kính râm của tôi
need sunshades
cần kính râm
dark sunshades
kính râm tối
she packed a pair of stylish sunshades for the beach trip.
Cô ấy đã mang theo một cặp kính râm thời trang cho chuyến đi biển.
the store offered a wide selection of polarized sunshades.
Cửa hàng cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại kính râm phân cực.
he adjusted his sunshades against the bright sunlight.
Anh ấy điều chỉnh kính râm của mình để chống lại ánh nắng chói chang.
we bought matching sunshades for the kids and me.
Chúng tôi đã mua những chiếc kính râm phối hợp cho các con và tôi.
the aviator sunshades are a classic summer look.
Loại kính râm phi công là phong cách cổ điển vào mùa hè.
remember to apply sunscreen and wear sunshades.
Hãy nhớ thoa kem chống nắng và đeo kính râm.
the sporty sunshades are perfect for outdoor activities.
Loại kính râm thể thao này rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
she lost her favorite pair of designer sunshades.
Cô ấy đã đánh mất cặp kính râm thiết kế yêu thích của mình.
he cleaned his sunshades with a special lens cloth.
Anh ấy lau sạch kính râm của mình bằng một chiếc khăn lau đặc biệt.
the children wore colorful sunshades at the pool.
Các em nhỏ đã đeo những chiếc kính râm màu sắc tại hồ bơi.
these foldable sunshades are easy to store.
Loại kính râm gập lại này rất dễ cất giữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay