dry parches
vùng da khô
skin parches
vùng da bị tổn thương
parches form
các vết mỡ xuất hiện
parches appear
các vết mỡ xuất hiện
parches heal
các vết mỡ lành
parches spread
các vết mỡ lan rộng
parches develop
các vết mỡ phát triển
parches fade
các vết mỡ mờ đi
parches treat
điều trị các vết mỡ
parches remove
loại bỏ các vết mỡ
the sun parches the ground during the summer.
mặt trời làm khô đất vào mùa hè.
her skin parches after spending too much time in the sun.
làn da của cô ấy bị khô sau khi dành quá nhiều thời gian dưới ánh nắng mặt trời.
the drought parches the fields, causing crop failures.
hạn hán làm khô đất, gây ra mất mùa.
he felt his throat parches after the long hike.
cậu ấy cảm thấy cổ họng mình bị khô sau chuyến đi bộ đường dài.
the wind parches the landscape, leaving it barren.
gió làm khô cảnh quan, để lại nơi đó cằn cỗi.
watering the plants prevents the soil from parching.
tưới nước cho cây trồng giúp ngăn đất bị khô.
the intense heat parches the skin quickly.
nhiệt độ cao làm khô da rất nhanh.
she drinks water frequently to avoid parching.
cô ấy uống nhiều nước để tránh bị khô.
the parched earth cracked under the sun.
đất khô nứt toác dưới ánh mặt trời.
he applied lotion to soothe his parched skin.
anh ấy thoa kem dưỡng ẩm để làm dịu làn da khô của mình.
dry parches
vùng da khô
skin parches
vùng da bị tổn thương
parches form
các vết mỡ xuất hiện
parches appear
các vết mỡ xuất hiện
parches heal
các vết mỡ lành
parches spread
các vết mỡ lan rộng
parches develop
các vết mỡ phát triển
parches fade
các vết mỡ mờ đi
parches treat
điều trị các vết mỡ
parches remove
loại bỏ các vết mỡ
the sun parches the ground during the summer.
mặt trời làm khô đất vào mùa hè.
her skin parches after spending too much time in the sun.
làn da của cô ấy bị khô sau khi dành quá nhiều thời gian dưới ánh nắng mặt trời.
the drought parches the fields, causing crop failures.
hạn hán làm khô đất, gây ra mất mùa.
he felt his throat parches after the long hike.
cậu ấy cảm thấy cổ họng mình bị khô sau chuyến đi bộ đường dài.
the wind parches the landscape, leaving it barren.
gió làm khô cảnh quan, để lại nơi đó cằn cỗi.
watering the plants prevents the soil from parching.
tưới nước cho cây trồng giúp ngăn đất bị khô.
the intense heat parches the skin quickly.
nhiệt độ cao làm khô da rất nhanh.
she drinks water frequently to avoid parching.
cô ấy uống nhiều nước để tránh bị khô.
the parched earth cracked under the sun.
đất khô nứt toác dưới ánh mặt trời.
he applied lotion to soothe his parched skin.
anh ấy thoa kem dưỡng ẩm để làm dịu làn da khô của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay