participates

[Mỹ]/pɑːˈtɪsɪpeɪts/
[Anh]/pɑːrˈtɪsɪpeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện

Cụm từ & Cách kết hợp

participates actively

tham gia tích cực

participates fully

tham gia đầy đủ

participates regularly

tham gia thường xuyên

participates jointly

tham gia chung

participates collaboratively

tham gia hợp tác

participates voluntarily

tham gia tự nguyện

participates enthusiastically

tham gia nhiệt tình

participates competitively

tham gia một cách cạnh tranh

participates occasionally

tham gia thỉnh thoảng

participates effectively

tham gia hiệu quả

Câu ví dụ

she participates in various community activities.

Cô ấy tham gia vào nhiều hoạt động cộng đồng.

he actively participates in the school's sports events.

Anh ấy tích cực tham gia các sự kiện thể thao của trường.

the company participates in international trade fairs.

Công ty tham gia các hội chợ thương mại quốc tế.

they participate in volunteer programs every summer.

Họ tham gia các chương trình tình nguyện mỗi mùa hè.

our team participates in a local charity run.

Đội của chúng tôi tham gia một cuộc chạy từ thiện địa phương.

she participates in online discussions about technology.

Cô ấy tham gia các cuộc thảo luận trực tuyến về công nghệ.

the organization participates in environmental conservation efforts.

Tổ chức tham gia các nỗ lực bảo tồn môi trường.

he participates in a book club to discuss literature.

Anh ấy tham gia một câu lạc bộ sách để thảo luận về văn học.

the student participates in science fairs every year.

Sinh viên tham gia các hội chợ khoa học hàng năm.

she participates in dance competitions across the country.

Cô ấy tham gia các cuộc thi khiêu vũ trên khắp cả nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay