musical pasticcio
nhạc pasticcio
pasticcio of styles
pasticcio của các phong cách
pasticcio opera
nhạc opera pasticcio
artistic pasticcio
pasticcio nghệ thuật
pasticcio composition
phù hợp pasticcio
pasticcio effect
hiệu ứng pasticcio
pasticcio narrative
truyện pasticcio
pasticcio technique
kỹ thuật pasticcio
cultural pasticcio
pasticcio văn hóa
pasticcio mix
hỗn hợp pasticcio
his latest novel is a pasticcio of different genres.
cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy là một sự pha trộn lộn xộn của các thể loại khác nhau.
the artist created a pasticcio using various materials.
nghệ sĩ đã tạo ra một sự pha trộn lộn xộn bằng nhiều vật liệu khác nhau.
she described her life as a pasticcio of experiences.
cô ấy mô tả cuộc đời mình là một sự pha trộn lộn xộn của những trải nghiệm.
the film is a pasticcio of classic movie tropes.
phim là một sự pha trộn lộn xộn của những khuôn mẫu phim cổ điển.
his speech was a pasticcio of quotes and anecdotes.
bài phát biểu của anh ấy là một sự pha trộn lộn xộn của những trích dẫn và giai thoại.
they served a pasticcio of flavors at the dinner party.
họ phục vụ một sự pha trộn lộn xộn của các hương vị tại bữa tiệc tối.
the book is a pasticcio of historical facts and fiction.
cuốn sách là một sự pha trộn lộn xộn của những sự kiện lịch sử và hư cấu.
her playlist is a pasticcio of different music styles.
danh sách phát của cô ấy là một sự pha trộn lộn xộn của các phong cách âm nhạc khác nhau.
the dish was a pasticcio of various culinary traditions.
món ăn là một sự pha trộn lộn xộn của các truyền thống ẩm thực khác nhau.
his artwork is a pasticcio that challenges traditional forms.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy là một sự pha trộn lộn xộn thách thức các hình thức truyền thống.
musical pasticcio
nhạc pasticcio
pasticcio of styles
pasticcio của các phong cách
pasticcio opera
nhạc opera pasticcio
artistic pasticcio
pasticcio nghệ thuật
pasticcio composition
phù hợp pasticcio
pasticcio effect
hiệu ứng pasticcio
pasticcio narrative
truyện pasticcio
pasticcio technique
kỹ thuật pasticcio
cultural pasticcio
pasticcio văn hóa
pasticcio mix
hỗn hợp pasticcio
his latest novel is a pasticcio of different genres.
cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy là một sự pha trộn lộn xộn của các thể loại khác nhau.
the artist created a pasticcio using various materials.
nghệ sĩ đã tạo ra một sự pha trộn lộn xộn bằng nhiều vật liệu khác nhau.
she described her life as a pasticcio of experiences.
cô ấy mô tả cuộc đời mình là một sự pha trộn lộn xộn của những trải nghiệm.
the film is a pasticcio of classic movie tropes.
phim là một sự pha trộn lộn xộn của những khuôn mẫu phim cổ điển.
his speech was a pasticcio of quotes and anecdotes.
bài phát biểu của anh ấy là một sự pha trộn lộn xộn của những trích dẫn và giai thoại.
they served a pasticcio of flavors at the dinner party.
họ phục vụ một sự pha trộn lộn xộn của các hương vị tại bữa tiệc tối.
the book is a pasticcio of historical facts and fiction.
cuốn sách là một sự pha trộn lộn xộn của những sự kiện lịch sử và hư cấu.
her playlist is a pasticcio of different music styles.
danh sách phát của cô ấy là một sự pha trộn lộn xộn của các phong cách âm nhạc khác nhau.
the dish was a pasticcio of various culinary traditions.
món ăn là một sự pha trộn lộn xộn của các truyền thống ẩm thực khác nhau.
his artwork is a pasticcio that challenges traditional forms.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy là một sự pha trộn lộn xộn thách thức các hình thức truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay