| số nhiều | hodgepodges |
hodgepodge of ideas
một tập hợp hỗn hợp các ý tưởng
hodgepodge recipe
công thức hodgepodge
hodgepodge collection
tập hợp hodgepodge
hodgepodge group
nhóm hodgepodge
hodgepodge situation
tình huống hodgepodge
hodgepodge project
dự án hodgepodge
hodgepodge display
bản trình bày hodgepodge
hodgepodge style
phong cách hodgepodge
hodgepodge mixture
hỗn hợp hodgepodge
hodgepodge theme
chủ đề hodgepodge
the festival was a hodgepodge of different cultures and traditions.
người tham gia lễ hội là sự pha trộn của nhiều nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
her room was a hodgepodge of old furniture and new decor.
phòng của cô ấy là sự pha trộn của đồ nội thất cũ và đồ trang trí mới.
the documentary presented a hodgepodge of interviews and archival footage.
phim tài liệu trình bày sự pha trộn của các cuộc phỏng vấn và phim tư liệu.
his playlist was a hodgepodge of genres, from rock to classical.
danh sách phát của anh ấy là sự pha trộn của các thể loại, từ rock đến cổ điển.
the meal was a hodgepodge of flavors from around the world.
bữa ăn là sự pha trộn của các hương vị từ khắp nơi trên thế giới.
her thoughts were a hodgepodge of ideas and emotions.
những suy nghĩ của cô ấy là sự pha trộn của ý tưởng và cảm xúc.
the art exhibit featured a hodgepodge of contemporary and traditional works.
triển lãm nghệ thuật có các tác phẩm đương đại và truyền thống khác nhau.
his speech was a hodgepodge of facts, anecdotes, and jokes.
bài phát biểu của anh ấy là sự pha trộn của các sự kiện, giai thoại và trò đùa.
the book is a hodgepodge of stories from various authors.
cuốn sách là sự pha trộn của các câu chuyện từ nhiều tác giả khác nhau.
the city's architecture is a hodgepodge of styles from different eras.
kiến trúc của thành phố là sự pha trộn của các phong cách từ các thời đại khác nhau.
hodgepodge of ideas
một tập hợp hỗn hợp các ý tưởng
hodgepodge recipe
công thức hodgepodge
hodgepodge collection
tập hợp hodgepodge
hodgepodge group
nhóm hodgepodge
hodgepodge situation
tình huống hodgepodge
hodgepodge project
dự án hodgepodge
hodgepodge display
bản trình bày hodgepodge
hodgepodge style
phong cách hodgepodge
hodgepodge mixture
hỗn hợp hodgepodge
hodgepodge theme
chủ đề hodgepodge
the festival was a hodgepodge of different cultures and traditions.
người tham gia lễ hội là sự pha trộn của nhiều nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
her room was a hodgepodge of old furniture and new decor.
phòng của cô ấy là sự pha trộn của đồ nội thất cũ và đồ trang trí mới.
the documentary presented a hodgepodge of interviews and archival footage.
phim tài liệu trình bày sự pha trộn của các cuộc phỏng vấn và phim tư liệu.
his playlist was a hodgepodge of genres, from rock to classical.
danh sách phát của anh ấy là sự pha trộn của các thể loại, từ rock đến cổ điển.
the meal was a hodgepodge of flavors from around the world.
bữa ăn là sự pha trộn của các hương vị từ khắp nơi trên thế giới.
her thoughts were a hodgepodge of ideas and emotions.
những suy nghĩ của cô ấy là sự pha trộn của ý tưởng và cảm xúc.
the art exhibit featured a hodgepodge of contemporary and traditional works.
triển lãm nghệ thuật có các tác phẩm đương đại và truyền thống khác nhau.
his speech was a hodgepodge of facts, anecdotes, and jokes.
bài phát biểu của anh ấy là sự pha trộn của các sự kiện, giai thoại và trò đùa.
the book is a hodgepodge of stories from various authors.
cuốn sách là sự pha trộn của các câu chuyện từ nhiều tác giả khác nhau.
the city's architecture is a hodgepodge of styles from different eras.
kiến trúc của thành phố là sự pha trộn của các phong cách từ các thời đại khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay