paternalistic

[Mỹ]/pə,tə:nəl'istik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống như một hình mẫu cha trong phong cách quản lý hoặc kiểm soát

Cụm từ & Cách kết hợp

paternalistic behavior

hành vi cha ái

paternalistic attitude

thái độ cha ái

Câu ví dụ

bribing people by way of tax allowances is the paternalistic state writ large.

hối lộ người dân thông qua các khoản ưu đãi thuế là hình thức của nhà nước cha quyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay