patrolling the streets
Việt Nam tuần tra các con phố
patrolling officer
Sĩ quan tuần tra
patrolling area
Khu vực tuần tra
patrolling team
Đội tuần tra
patrolled last night
Đã tuần tra đêm qua
patrolling route
Tuyến đường tuần tra
patrolling force
Lực lượng tuần tra
patrolling duties
Nhiệm vụ tuần tra
patrolling around
Tuần tra xung quanh
patrolling regularly
Tuần tra thường xuyên
the police are patrolling the streets for suspicious activity.
Cảnh sát đang tuần tra các con phố để tìm kiếm các hoạt động đáng ngờ.
regular patrolling helps deter crime in the area.
Việc tuần tra thường xuyên giúp ngăn chặn tội phạm trong khu vực.
security personnel conduct routine patrolling of the facility.
Nhân viên an ninh thực hiện tuần tra thường xuyên trong khuôn viên cơ sở.
the k9 unit is patrolling the airport for contraband.
Đội K9 đang tuần tra sân bay để tìm kiếm hàng hóa nhập trái phép.
increased patrolling was implemented after the incident.
Việc tăng cường tuần tra đã được thực hiện sau sự cố.
park rangers are patrolling the trails to ensure safety.
Các kiểm lâm viên đang tuần tra các con đường mòn để đảm bảo an toàn.
nighttime patrolling is essential for maintaining order.
Tuần tra ban đêm là điều cần thiết để duy trì trật tự.
the guard dogs are patrolling the perimeter of the property.
Những con chó bảo vệ đang tuần tra xung quanh khu vực tài sản.
we are planning increased patrolling during the holiday season.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tăng cường tuần tra trong mùa lễ.
the soldiers are patrolling the border to prevent illegal crossings.
Các binh lính đang tuần tra biên giới để ngăn chặn các vụ vượt biên bất hợp pháp.
mounted officers are patrolling the downtown area.
Các cảnh sát cưỡi ngựa đang tuần tra khu vực trung tâm thành phố.
drone patrolling provides a wider area of surveillance.
Việc tuần tra bằng máy bay không người lái cung cấp một khu vực giám sát rộng hơn.
patrolling the streets
Việt Nam tuần tra các con phố
patrolling officer
Sĩ quan tuần tra
patrolling area
Khu vực tuần tra
patrolling team
Đội tuần tra
patrolled last night
Đã tuần tra đêm qua
patrolling route
Tuyến đường tuần tra
patrolling force
Lực lượng tuần tra
patrolling duties
Nhiệm vụ tuần tra
patrolling around
Tuần tra xung quanh
patrolling regularly
Tuần tra thường xuyên
the police are patrolling the streets for suspicious activity.
Cảnh sát đang tuần tra các con phố để tìm kiếm các hoạt động đáng ngờ.
regular patrolling helps deter crime in the area.
Việc tuần tra thường xuyên giúp ngăn chặn tội phạm trong khu vực.
security personnel conduct routine patrolling of the facility.
Nhân viên an ninh thực hiện tuần tra thường xuyên trong khuôn viên cơ sở.
the k9 unit is patrolling the airport for contraband.
Đội K9 đang tuần tra sân bay để tìm kiếm hàng hóa nhập trái phép.
increased patrolling was implemented after the incident.
Việc tăng cường tuần tra đã được thực hiện sau sự cố.
park rangers are patrolling the trails to ensure safety.
Các kiểm lâm viên đang tuần tra các con đường mòn để đảm bảo an toàn.
nighttime patrolling is essential for maintaining order.
Tuần tra ban đêm là điều cần thiết để duy trì trật tự.
the guard dogs are patrolling the perimeter of the property.
Những con chó bảo vệ đang tuần tra xung quanh khu vực tài sản.
we are planning increased patrolling during the holiday season.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tăng cường tuần tra trong mùa lễ.
the soldiers are patrolling the border to prevent illegal crossings.
Các binh lính đang tuần tra biên giới để ngăn chặn các vụ vượt biên bất hợp pháp.
mounted officers are patrolling the downtown area.
Các cảnh sát cưỡi ngựa đang tuần tra khu vực trung tâm thành phố.
drone patrolling provides a wider area of surveillance.
Việc tuần tra bằng máy bay không người lái cung cấp một khu vực giám sát rộng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay