long pauses
những khoảng dừng lâu
brief pauses
những khoảng dừng ngắn
dramatic pauses
những khoảng dừng kịch tính
natural pauses
những khoảng dừng tự nhiên
intentional pauses
những khoảng dừng có chủ ý
silent pauses
những khoảng dừng im lặng
frequent pauses
những khoảng dừng thường xuyên
unexpected pauses
những khoảng dừng bất ngờ
thoughtful pauses
những khoảng dừng trầm ngẫm
hesitant pauses
những khoảng dừng do dự
she pauses to think before answering.
Cô ấy dừng lại để suy nghĩ trước khi trả lời.
he often pauses during his speech to emphasize key points.
Anh ấy thường dừng lại trong bài phát biểu của mình để nhấn mạnh những điểm quan trọng.
the music pauses for a moment before the climax.
Nhạc dừng lại một lát trước cao trào.
take pauses while reading to absorb the information.
Nghỉ ngơi khi đọc để hấp thụ thông tin.
she takes long pauses when she is nervous.
Cô ấy có những khoảng dừng lâu khi cô ấy lo lắng.
pauses in conversation can create a more thoughtful dialogue.
Những khoảng dừng trong cuộc trò chuyện có thể tạo ra một cuộc đối thoại chu đáo hơn.
he pauses at the door, contemplating whether to enter.
Anh ấy dừng lại ở cửa, cân nhắc xem có nên bước vào hay không.
pauses in music can enhance emotional impact.
Những khoảng dừng trong âm nhạc có thể tăng cường tác động cảm xúc.
she uses pauses to build suspense in her storytelling.
Cô ấy sử dụng những khoảng dừng để tạo sự hồi hộp trong kể chuyện của mình.
in meditation, pauses are essential for reflection.
Trong thiền định, những khoảng dừng là điều cần thiết cho sự phản ánh.
long pauses
những khoảng dừng lâu
brief pauses
những khoảng dừng ngắn
dramatic pauses
những khoảng dừng kịch tính
natural pauses
những khoảng dừng tự nhiên
intentional pauses
những khoảng dừng có chủ ý
silent pauses
những khoảng dừng im lặng
frequent pauses
những khoảng dừng thường xuyên
unexpected pauses
những khoảng dừng bất ngờ
thoughtful pauses
những khoảng dừng trầm ngẫm
hesitant pauses
những khoảng dừng do dự
she pauses to think before answering.
Cô ấy dừng lại để suy nghĩ trước khi trả lời.
he often pauses during his speech to emphasize key points.
Anh ấy thường dừng lại trong bài phát biểu của mình để nhấn mạnh những điểm quan trọng.
the music pauses for a moment before the climax.
Nhạc dừng lại một lát trước cao trào.
take pauses while reading to absorb the information.
Nghỉ ngơi khi đọc để hấp thụ thông tin.
she takes long pauses when she is nervous.
Cô ấy có những khoảng dừng lâu khi cô ấy lo lắng.
pauses in conversation can create a more thoughtful dialogue.
Những khoảng dừng trong cuộc trò chuyện có thể tạo ra một cuộc đối thoại chu đáo hơn.
he pauses at the door, contemplating whether to enter.
Anh ấy dừng lại ở cửa, cân nhắc xem có nên bước vào hay không.
pauses in music can enhance emotional impact.
Những khoảng dừng trong âm nhạc có thể tăng cường tác động cảm xúc.
she uses pauses to build suspense in her storytelling.
Cô ấy sử dụng những khoảng dừng để tạo sự hồi hộp trong kể chuyện của mình.
in meditation, pauses are essential for reflection.
Trong thiền định, những khoảng dừng là điều cần thiết cho sự phản ánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay