continues to rise
tiếp tục tăng
continues working
tiếp tục làm việc
continues speaking
tiếp tục nói
continues growing
tiếp tục phát triển
continues learning
tiếp tục học hỏi
continues improving
tiếp tục cải thiện
continues to change
tiếp tục thay đổi
continues operating
tiếp tục vận hành
continues developing
tiếp tục phát triển
continues raining
tiếp tục mưa
the rain continues to fall heavily.
Trời vẫn tiếp tục mưa rất lớn.
the investigation continues despite the challenges.
Cuộc điều tra vẫn tiếp tục diễn ra bất chấp những khó khăn.
the road continues for several miles.
Con đường vẫn tiếp tục kéo dài trong vài dặm.
the debate continues on the topic of climate change.
Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về chủ đề biến đổi khí hậu.
the company continues to grow rapidly.
Công ty vẫn tiếp tục phát triển nhanh chóng.
the tradition continues from generation to generation.
Truyền thống vẫn tiếp tục từ thế hệ này sang thế hệ khác.
the project continues as planned.
Dự án vẫn tiếp tục theo kế hoạch.
the music continues to play softly in the background.
Nhạc vẫn tiếp tục vang lên nhẹ nhàng trong nền.
the discussion continues after the meeting.
Cuộc thảo luận vẫn tiếp tục sau cuộc họp.
the stock market continues to fluctuate.
Thị trường chứng khoán vẫn tiếp tục biến động.
the research continues to yield promising results.
Nghiên cứu vẫn tiếp tục cho ra những kết quả đầy hứa hẹn.
continues to rise
tiếp tục tăng
continues working
tiếp tục làm việc
continues speaking
tiếp tục nói
continues growing
tiếp tục phát triển
continues learning
tiếp tục học hỏi
continues improving
tiếp tục cải thiện
continues to change
tiếp tục thay đổi
continues operating
tiếp tục vận hành
continues developing
tiếp tục phát triển
continues raining
tiếp tục mưa
the rain continues to fall heavily.
Trời vẫn tiếp tục mưa rất lớn.
the investigation continues despite the challenges.
Cuộc điều tra vẫn tiếp tục diễn ra bất chấp những khó khăn.
the road continues for several miles.
Con đường vẫn tiếp tục kéo dài trong vài dặm.
the debate continues on the topic of climate change.
Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về chủ đề biến đổi khí hậu.
the company continues to grow rapidly.
Công ty vẫn tiếp tục phát triển nhanh chóng.
the tradition continues from generation to generation.
Truyền thống vẫn tiếp tục từ thế hệ này sang thế hệ khác.
the project continues as planned.
Dự án vẫn tiếp tục theo kế hoạch.
the music continues to play softly in the background.
Nhạc vẫn tiếp tục vang lên nhẹ nhàng trong nền.
the discussion continues after the meeting.
Cuộc thảo luận vẫn tiếp tục sau cuộc họp.
the stock market continues to fluctuate.
Thị trường chứng khoán vẫn tiếp tục biến động.
the research continues to yield promising results.
Nghiên cứu vẫn tiếp tục cho ra những kết quả đầy hứa hẹn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay