payabless

[Mỹ]/ˈpeɪəbləs/
[Anh]/ˈpeɪəbləs/

Dịch

n. số tiền phải trả; nợ hoặc các nghĩa vụ tài chính; các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm tài chính phải được thanh toán; (kế toán) số tiền mà một doanh nghiệp nợ các chủ nợ; số tiền phải trả vào một thời điểm cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

payabless fee

payabless amount

payabless due

payabless received

payabless status

payabless period

payabless terms

payabless date

payabless schedule

payabless details

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay