| số nhiều | paychecks |
next paycheck
tuy nhiên
paycheck stub
bảng lương
weekly paycheck
lương hàng tuần
monthly paycheck
lương hàng tháng
paycheck amount
số tiền lương
cash paycheck
lương tiền mặt
direct paycheck
lương trực tiếp
paycheck date
ngày nhận lương
paycheck deductions
khấu trừ lương
paycheck advice
tư vấn về lương
i received my paycheck yesterday.
Tôi đã nhận được bảng lương của mình vào ngày hôm qua.
she budgeted her expenses based on her monthly paycheck.
Cô ấy đã lập ngân sách chi phí của mình dựa trên bảng lương hàng tháng của cô ấy.
he was excited to cash his paycheck at the bank.
Anh ấy rất vui khi lĩnh bảng lương của mình tại ngân hàng.
many people live paycheck to paycheck.
Rất nhiều người sống bằng tiền lương mỗi tháng.
she saved a portion of her paycheck for emergencies.
Cô ấy tiết kiệm một phần bảng lương của mình cho những trường hợp khẩn cấp.
direct deposit makes receiving a paycheck much easier.
Chuyển khoản trực tiếp giúp việc nhận bảng lương dễ dàng hơn nhiều.
he always checks his paycheck for errors.
Anh ấy luôn kiểm tra bảng lương của mình xem có lỗi không.
her paycheck reflects her hard work and dedication.
Bảng lương của cô ấy phản ánh sự chăm chỉ và tận tâm của cô ấy.
they plan to use their next paycheck for a vacation.
Họ dự định sử dụng bảng lương tiếp theo của họ cho một kỳ nghỉ.
it's important to review your paycheck regularly.
Điều quan trọng là phải xem xét bảng lương của bạn thường xuyên.
next paycheck
tuy nhiên
paycheck stub
bảng lương
weekly paycheck
lương hàng tuần
monthly paycheck
lương hàng tháng
paycheck amount
số tiền lương
cash paycheck
lương tiền mặt
direct paycheck
lương trực tiếp
paycheck date
ngày nhận lương
paycheck deductions
khấu trừ lương
paycheck advice
tư vấn về lương
i received my paycheck yesterday.
Tôi đã nhận được bảng lương của mình vào ngày hôm qua.
she budgeted her expenses based on her monthly paycheck.
Cô ấy đã lập ngân sách chi phí của mình dựa trên bảng lương hàng tháng của cô ấy.
he was excited to cash his paycheck at the bank.
Anh ấy rất vui khi lĩnh bảng lương của mình tại ngân hàng.
many people live paycheck to paycheck.
Rất nhiều người sống bằng tiền lương mỗi tháng.
she saved a portion of her paycheck for emergencies.
Cô ấy tiết kiệm một phần bảng lương của mình cho những trường hợp khẩn cấp.
direct deposit makes receiving a paycheck much easier.
Chuyển khoản trực tiếp giúp việc nhận bảng lương dễ dàng hơn nhiều.
he always checks his paycheck for errors.
Anh ấy luôn kiểm tra bảng lương của mình xem có lỗi không.
her paycheck reflects her hard work and dedication.
Bảng lương của cô ấy phản ánh sự chăm chỉ và tận tâm của cô ấy.
they plan to use their next paycheck for a vacation.
Họ dự định sử dụng bảng lương tiếp theo của họ cho một kỳ nghỉ.
it's important to review your paycheck regularly.
Điều quan trọng là phải xem xét bảng lương của bạn thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay