paydirt discovery
phát hiện vàng
paydirt mining
khai thác vàng
paydirt prospecting
khám phá vàng
paydirt yield
năng suất vàng
paydirt find
tìm thấy vàng
paydirt claim
khuê vàng
paydirt sample
mẫu vàng
paydirt value
giá trị vàng
paydirt analysis
phân tích vàng
paydirt rewards
phần thưởng vàng
finding that hidden treasure was pure paydirt.
việc tìm thấy kho báu ẩn giấu thực sự là một thành công lớn.
the new mining site turned out to be paydirt for the company.
khu khai thác mỏ mới hóa ra lại mang lại lợi nhuận lớn cho công ty.
after years of searching, they finally struck paydirt.
sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng họ cũng tìm thấy vàng.
the investment in the startup proved to be paydirt.
việc đầu tư vào startup đã chứng minh là rất hiệu quả.
her discovery of the rare artifact was paydirt for the museum.
phát hiện ra cổ vật quý hiếm của cô ấy là một thành công lớn đối với bảo tàng.
his latest book became paydirt, selling millions of copies.
cuốn sách mới nhất của anh ấy trở thành một hit lớn, bán được hàng triệu bản.
that marketing strategy turned out to be paydirt for the brand.
chiến lược marketing đó hóa ra lại rất hiệu quả cho thương hiệu.
winning the lottery was a stroke of paydirt for her.
việc trúng số là một may mắn lớn đối với cô ấy.
they finally found paydirt after years of hard work.
sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng tìm thấy thành công.
the research yielded paydirt in terms of new discoveries.
nghiên cứu đã mang lại kết quả tốt đẹp về những khám phá mới.
paydirt discovery
phát hiện vàng
paydirt mining
khai thác vàng
paydirt prospecting
khám phá vàng
paydirt yield
năng suất vàng
paydirt find
tìm thấy vàng
paydirt claim
khuê vàng
paydirt sample
mẫu vàng
paydirt value
giá trị vàng
paydirt analysis
phân tích vàng
paydirt rewards
phần thưởng vàng
finding that hidden treasure was pure paydirt.
việc tìm thấy kho báu ẩn giấu thực sự là một thành công lớn.
the new mining site turned out to be paydirt for the company.
khu khai thác mỏ mới hóa ra lại mang lại lợi nhuận lớn cho công ty.
after years of searching, they finally struck paydirt.
sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng họ cũng tìm thấy vàng.
the investment in the startup proved to be paydirt.
việc đầu tư vào startup đã chứng minh là rất hiệu quả.
her discovery of the rare artifact was paydirt for the museum.
phát hiện ra cổ vật quý hiếm của cô ấy là một thành công lớn đối với bảo tàng.
his latest book became paydirt, selling millions of copies.
cuốn sách mới nhất của anh ấy trở thành một hit lớn, bán được hàng triệu bản.
that marketing strategy turned out to be paydirt for the brand.
chiến lược marketing đó hóa ra lại rất hiệu quả cho thương hiệu.
winning the lottery was a stroke of paydirt for her.
việc trúng số là một may mắn lớn đối với cô ấy.
they finally found paydirt after years of hard work.
sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng tìm thấy thành công.
the research yielded paydirt in terms of new discoveries.
nghiên cứu đã mang lại kết quả tốt đẹp về những khám phá mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay