with peacableness
trong hòa bình
peacableness and harmony
hòa bình và hòa hợp
spirit of peacableness
tinh thần hòa bình
culture of peacableness
văn hóa hòa bình
maintain peacableness
vững chắc hòa bình
peacableness prevails
hòa bình lan rộng
show peacableness
thể hiện hòa bình
peacableness of heart
hòa bình trong tâm hồn
peacableness among nations
hòa bình giữa các quốc gia
the peacableness of the small village impressed all visitors.
Tính bình yên của ngôi làng nhỏ đã ấn tượng tất cả các du khách.
she maintained her peacableness despite the provocations.
Cô ấy duy trì được sự bình yên của mình bất chấp những khiêu khích.
the treaty emphasized peacableness as the foundation of international relations.
Hiệp ước nhấn mạnh tính bình yên là nền tảng của quan hệ quốc tế.
his peacableness was legendary among his colleagues.
Tính bình yên của anh ấy là điều đáng khen ngợi trong số các đồng nghiệp.
the peacableness of the negotiations surprised the analysts.
Tính bình yên trong các cuộc đàm phán đã làm ngạc nhiên các nhà phân tích.
we should promote peacableness in all aspects of society.
Chúng ta nên thúc đẩy tính bình yên trong mọi mặt của xã hội.
the peacableness of their relationship was admirable.
Tính bình yên trong mối quan hệ của họ là đáng ngưỡng mộ.
cultural peacableness requires mutual understanding and respect.
Tính bình yên văn hóa đòi hỏi sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
the peacableness displayed by both parties during the crisis was commendable.
Tính bình yên mà cả hai bên thể hiện trong cuộc khủng hoảng là đáng khen ngợi.
academic discussions should be conducted with peacableness and intellectual honesty.
Các cuộc thảo luận học thuật nên được tiến hành với tính bình yên và sự trung thực trí tuệ.
the diplomat's peacableness helped resolve the tense situation.
Tính bình yên của nhà ngoại giao đã giúp giải quyết tình hình căng thẳng.
peacableness between neighboring countries is essential for regional stability.
Tính bình yên giữa các nước láng giềng là cần thiết cho sự ổn định khu vực.
the community's peacableness was hard-won after years of conflict.
Tính bình yên của cộng đồng đã được giành lại sau nhiều năm xung đột.
with peacableness
trong hòa bình
peacableness and harmony
hòa bình và hòa hợp
spirit of peacableness
tinh thần hòa bình
culture of peacableness
văn hóa hòa bình
maintain peacableness
vững chắc hòa bình
peacableness prevails
hòa bình lan rộng
show peacableness
thể hiện hòa bình
peacableness of heart
hòa bình trong tâm hồn
peacableness among nations
hòa bình giữa các quốc gia
the peacableness of the small village impressed all visitors.
Tính bình yên của ngôi làng nhỏ đã ấn tượng tất cả các du khách.
she maintained her peacableness despite the provocations.
Cô ấy duy trì được sự bình yên của mình bất chấp những khiêu khích.
the treaty emphasized peacableness as the foundation of international relations.
Hiệp ước nhấn mạnh tính bình yên là nền tảng của quan hệ quốc tế.
his peacableness was legendary among his colleagues.
Tính bình yên của anh ấy là điều đáng khen ngợi trong số các đồng nghiệp.
the peacableness of the negotiations surprised the analysts.
Tính bình yên trong các cuộc đàm phán đã làm ngạc nhiên các nhà phân tích.
we should promote peacableness in all aspects of society.
Chúng ta nên thúc đẩy tính bình yên trong mọi mặt của xã hội.
the peacableness of their relationship was admirable.
Tính bình yên trong mối quan hệ của họ là đáng ngưỡng mộ.
cultural peacableness requires mutual understanding and respect.
Tính bình yên văn hóa đòi hỏi sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
the peacableness displayed by both parties during the crisis was commendable.
Tính bình yên mà cả hai bên thể hiện trong cuộc khủng hoảng là đáng khen ngợi.
academic discussions should be conducted with peacableness and intellectual honesty.
Các cuộc thảo luận học thuật nên được tiến hành với tính bình yên và sự trung thực trí tuệ.
the diplomat's peacableness helped resolve the tense situation.
Tính bình yên của nhà ngoại giao đã giúp giải quyết tình hình căng thẳng.
peacableness between neighboring countries is essential for regional stability.
Tính bình yên giữa các nước láng giềng là cần thiết cho sự ổn định khu vực.
the community's peacableness was hard-won after years of conflict.
Tính bình yên của cộng đồng đã được giành lại sau nhiều năm xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay