effective peacemaking
thôi thúc hòa bình
international peacemaking
hòa bình quốc tế
community peacemaking
hòa bình cộng đồng
peaceful peacemaking
hòa bình và hòa giải
collaborative peacemaking
hòa bình hợp tác
local peacemaking
hòa bình địa phương
active peacemaking
hòa bình chủ động
sustainable peacemaking
hòa bình bền vững
inclusive peacemaking
hòa bình toàn diện
strategic peacemaking
hòa bình chiến lược
peacemaking requires patience and understanding.
việc làm hòa bình đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the peacemaking efforts of the mediator were commendable.
những nỗ lực hòa giải của người trung gian là đáng khen ngợi.
she dedicated her life to peacemaking in conflict zones.
cô ấy đã dành cả cuộc đời để hòa giải ở các khu vực xung đột.
peacemaking initiatives can lead to lasting solutions.
các sáng kiến hòa bình có thể dẫn đến những giải pháp lâu dài.
open dialogue is essential for effective peacemaking.
đối thoại cởi mở là điều cần thiết cho hòa bình hiệu quả.
peacemaking often involves compromise from both sides.
hòa bình thường liên quan đến sự thỏa hiệp từ cả hai bên.
his peacemaking skills were put to the test during negotiations.
kỹ năng hòa giải của anh ấy đã được thử thách trong quá trình đàm phán.
peacemaking can sometimes be a dangerous endeavor.
hòa bình đôi khi có thể là một nhiệm vụ nguy hiểm.
community peacemaking programs have shown great success.
các chương trình hòa bình cộng đồng đã cho thấy những thành công lớn.
she believes in the power of peacemaking through education.
cô ấy tin vào sức mạnh của hòa bình thông qua giáo dục.
effective peacemaking
thôi thúc hòa bình
international peacemaking
hòa bình quốc tế
community peacemaking
hòa bình cộng đồng
peaceful peacemaking
hòa bình và hòa giải
collaborative peacemaking
hòa bình hợp tác
local peacemaking
hòa bình địa phương
active peacemaking
hòa bình chủ động
sustainable peacemaking
hòa bình bền vững
inclusive peacemaking
hòa bình toàn diện
strategic peacemaking
hòa bình chiến lược
peacemaking requires patience and understanding.
việc làm hòa bình đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the peacemaking efforts of the mediator were commendable.
những nỗ lực hòa giải của người trung gian là đáng khen ngợi.
she dedicated her life to peacemaking in conflict zones.
cô ấy đã dành cả cuộc đời để hòa giải ở các khu vực xung đột.
peacemaking initiatives can lead to lasting solutions.
các sáng kiến hòa bình có thể dẫn đến những giải pháp lâu dài.
open dialogue is essential for effective peacemaking.
đối thoại cởi mở là điều cần thiết cho hòa bình hiệu quả.
peacemaking often involves compromise from both sides.
hòa bình thường liên quan đến sự thỏa hiệp từ cả hai bên.
his peacemaking skills were put to the test during negotiations.
kỹ năng hòa giải của anh ấy đã được thử thách trong quá trình đàm phán.
peacemaking can sometimes be a dangerous endeavor.
hòa bình đôi khi có thể là một nhiệm vụ nguy hiểm.
community peacemaking programs have shown great success.
các chương trình hòa bình cộng đồng đã cho thấy những thành công lớn.
she believes in the power of peacemaking through education.
cô ấy tin vào sức mạnh của hòa bình thông qua giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay