pedals

[Mỹ]/ˈpɛdəlz/
[Anh]/ˈpɛdəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều của pedal) các bộ phận của xe đạp hoặc máy móc được điều khiển bằng chân; cần gạt điều khiển bằng chân, chẳng hạn như những cái trên đàn piano hoặc đàn organ.

Cụm từ & Cách kết hợp

push pedals

đẩy bàn đạp

pedals down

giảm tốc độ bàn đạp

pedals up

tăng tốc độ bàn đạp

pedals faster

bàn đạp nhanh hơn

adjust pedals

điều chỉnh bàn đạp

replace pedals

thay thế bàn đạp

fix pedals

sửa chữa bàn đạp

install pedals

lắp đặt bàn đạp

remove pedals

tháo bỏ bàn đạp

clean pedals

vệ sinh bàn đạp

Câu ví dụ

the cyclist pedals quickly to catch up with the group.

Người đi xe đạp đạp xe nhanh chóng để đuổi kịp cả nhóm.

she pedals her bike every morning for exercise.

Cô ấy đạp xe hàng sáng để tập thể dục.

the musician plays the piano while he pedals the organ.

Người nhạc sĩ chơi piano trong khi anh ấy đạp đàn organ.

he pedals slowly to enjoy the scenery.

Anh ấy đạp xe chậm rãi để tận hưởng phong cảnh.

the kids took turns pedaling the tricycle.

Các bé luân phiên nhau đạp xe ba bánh.

she learned how to pedal a bike at a young age.

Cô ấy học cách đạp xe ở độ tuổi trẻ.

he pedals uphill, feeling the burn in his legs.

Anh ấy đạp xe lên dốc, cảm thấy nóng rát trong chân.

the stationary bike allows you to pedal indoors.

Xe đạp tập trong nhà cho phép bạn đạp xe trong nhà.

she pedals with great enthusiasm during the race.

Cô ấy đạp xe với sự nhiệt tình lớn trong cuộc đua.

he forgot to check the pedals before riding.

Anh ấy quên kiểm tra bàn đạp trước khi đi xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay