push pedals
đẩy bàn đạp
pedals down
giảm tốc độ bàn đạp
pedals up
tăng tốc độ bàn đạp
pedals faster
bàn đạp nhanh hơn
adjust pedals
điều chỉnh bàn đạp
replace pedals
thay thế bàn đạp
fix pedals
sửa chữa bàn đạp
install pedals
lắp đặt bàn đạp
remove pedals
tháo bỏ bàn đạp
clean pedals
vệ sinh bàn đạp
the cyclist pedals quickly to catch up with the group.
Người đi xe đạp đạp xe nhanh chóng để đuổi kịp cả nhóm.
she pedals her bike every morning for exercise.
Cô ấy đạp xe hàng sáng để tập thể dục.
the musician plays the piano while he pedals the organ.
Người nhạc sĩ chơi piano trong khi anh ấy đạp đàn organ.
he pedals slowly to enjoy the scenery.
Anh ấy đạp xe chậm rãi để tận hưởng phong cảnh.
the kids took turns pedaling the tricycle.
Các bé luân phiên nhau đạp xe ba bánh.
she learned how to pedal a bike at a young age.
Cô ấy học cách đạp xe ở độ tuổi trẻ.
he pedals uphill, feeling the burn in his legs.
Anh ấy đạp xe lên dốc, cảm thấy nóng rát trong chân.
the stationary bike allows you to pedal indoors.
Xe đạp tập trong nhà cho phép bạn đạp xe trong nhà.
she pedals with great enthusiasm during the race.
Cô ấy đạp xe với sự nhiệt tình lớn trong cuộc đua.
he forgot to check the pedals before riding.
Anh ấy quên kiểm tra bàn đạp trước khi đi xe.
push pedals
đẩy bàn đạp
pedals down
giảm tốc độ bàn đạp
pedals up
tăng tốc độ bàn đạp
pedals faster
bàn đạp nhanh hơn
adjust pedals
điều chỉnh bàn đạp
replace pedals
thay thế bàn đạp
fix pedals
sửa chữa bàn đạp
install pedals
lắp đặt bàn đạp
remove pedals
tháo bỏ bàn đạp
clean pedals
vệ sinh bàn đạp
the cyclist pedals quickly to catch up with the group.
Người đi xe đạp đạp xe nhanh chóng để đuổi kịp cả nhóm.
she pedals her bike every morning for exercise.
Cô ấy đạp xe hàng sáng để tập thể dục.
the musician plays the piano while he pedals the organ.
Người nhạc sĩ chơi piano trong khi anh ấy đạp đàn organ.
he pedals slowly to enjoy the scenery.
Anh ấy đạp xe chậm rãi để tận hưởng phong cảnh.
the kids took turns pedaling the tricycle.
Các bé luân phiên nhau đạp xe ba bánh.
she learned how to pedal a bike at a young age.
Cô ấy học cách đạp xe ở độ tuổi trẻ.
he pedals uphill, feeling the burn in his legs.
Anh ấy đạp xe lên dốc, cảm thấy nóng rát trong chân.
the stationary bike allows you to pedal indoors.
Xe đạp tập trong nhà cho phép bạn đạp xe trong nhà.
she pedals with great enthusiasm during the race.
Cô ấy đạp xe với sự nhiệt tình lớn trong cuộc đua.
he forgot to check the pedals before riding.
Anh ấy quên kiểm tra bàn đạp trước khi đi xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay