pedate leaves
lá chia khía
pedate shape
hình dạng chia khía
pedate structures
cấu trúc chia khía
pedate features
đặc điểm chia khía
pedate plants
thực vật chia khía
pedate foliage
tán lá chia khía
pedate patterns
mẫu hình chia khía
pedate forms
dạng chia khía
pedate variety
đa dạng chia khía
pedate characteristics
đặc tính chia khía
the leaves of the plant are pedate in shape.
lá cây có hình phân thuỳ.
some species of ferns have pedate fronds.
một số loài dương xỉ có lá kép.
he described the pedate appearance of the fossil.
anh ta mô tả hình dạng phân thuỳ của hóa thạch.
pedate structures can be found in various plant species.
các cấu trúc phân thuỳ có thể được tìm thấy ở nhiều loài thực vật khác nhau.
the artist used pedate patterns in her design.
nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết phân thuỳ trong thiết kế của cô ấy.
botanists study the pedate characteristics of different plants.
các nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm phân thuỳ của các loại cây khác nhau.
pedate leaves are often seen in tropical climates.
lá cây có hình phân thuỳ thường được thấy ở vùng khí hậu nhiệt đới.
she drew a pedate illustration for her biology project.
cô ấy đã vẽ một hình minh hoạ phân thuỳ cho dự án sinh học của mình.
the pedate design of the logo caught everyone's attention.
thiết kế phân thuỳ của logo đã thu hút sự chú ý của mọi người.
in botany, pedate refers to a specific leaf structure.
trong thực vật học, phân thuỳ đề cập đến một cấu trúc lá cụ thể.
pedate leaves
lá chia khía
pedate shape
hình dạng chia khía
pedate structures
cấu trúc chia khía
pedate features
đặc điểm chia khía
pedate plants
thực vật chia khía
pedate foliage
tán lá chia khía
pedate patterns
mẫu hình chia khía
pedate forms
dạng chia khía
pedate variety
đa dạng chia khía
pedate characteristics
đặc tính chia khía
the leaves of the plant are pedate in shape.
lá cây có hình phân thuỳ.
some species of ferns have pedate fronds.
một số loài dương xỉ có lá kép.
he described the pedate appearance of the fossil.
anh ta mô tả hình dạng phân thuỳ của hóa thạch.
pedate structures can be found in various plant species.
các cấu trúc phân thuỳ có thể được tìm thấy ở nhiều loài thực vật khác nhau.
the artist used pedate patterns in her design.
nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết phân thuỳ trong thiết kế của cô ấy.
botanists study the pedate characteristics of different plants.
các nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm phân thuỳ của các loại cây khác nhau.
pedate leaves are often seen in tropical climates.
lá cây có hình phân thuỳ thường được thấy ở vùng khí hậu nhiệt đới.
she drew a pedate illustration for her biology project.
cô ấy đã vẽ một hình minh hoạ phân thuỳ cho dự án sinh học của mình.
the pedate design of the logo caught everyone's attention.
thiết kế phân thuỳ của logo đã thu hút sự chú ý của mọi người.
in botany, pedate refers to a specific leaf structure.
trong thực vật học, phân thuỳ đề cập đến một cấu trúc lá cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay