peddlers

[Mỹ]/ˈpɛdləz/
[Anh]/ˈpɛdlɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người bán hàng trái phép, đặc biệt là những kẻ buôn bán ma túy; người bán hàng rong

Cụm từ & Cách kết hợp

street peddlers

Người bán hàng rong

peddlers of goods

Người bán hàng hóa

peddlers of dreams

Người bán những giấc mơ

peddlers of hope

Người bán hy vọng

peddlers of lies

Người bán những lời dối trá

peddlers of ideas

Người bán những ý tưởng

peddlers of fear

Người bán nỗi sợ hãi

peddlers of information

Người bán thông tin

peddlers of art

Người bán nghệ thuật

peddlers of culture

Người bán văn hóa

Câu ví dụ

peddlers often sell their goods in busy markets.

Những người bán hàng rong thường bán hàng của họ ở những khu chợ sầm uất.

many peddlers travel from town to town to find customers.

Nhiều người bán hàng rong đi từ thị trấn này sang thị trấn khác để tìm khách hàng.

the peddlers offered a variety of handmade crafts.

Những người bán hàng rong cung cấp nhiều đồ thủ công mỹ nghệ handmade.

peddlers often have colorful displays to attract buyers.

Những người bán hàng rong thường có những cách trưng bày hàng hóa đầy màu sắc để thu hút người mua.

some peddlers specialize in selling food items.

Một số người bán hàng rong chuyên bán các sản phẩm thực phẩm.

in some cultures, peddlers are an important part of the economy.

Ở một số nền văn hóa, những người bán hàng rong là một phần quan trọng của nền kinh tế.

peddlers often rely on word of mouth to gain new customers.

Những người bán hàng rong thường dựa vào truyền miệng để có được những khách hàng mới.

during festivals, peddlers can be found selling unique items.

Trong các lễ hội, bạn có thể tìm thấy những người bán hàng rong bán những món đồ độc đáo.

some peddlers face challenges from local regulations.

Một số người bán hàng rong phải đối mặt với những thách thức từ các quy định của địa phương.

peddlers often have to negotiate prices with customers.

Những người bán hàng rong thường phải thương lượng giá cả với khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay