street peddlers
Người bán hàng rong
peddlers of goods
Người bán hàng hóa
peddlers of dreams
Người bán những giấc mơ
peddlers of hope
Người bán hy vọng
peddlers of lies
Người bán những lời dối trá
peddlers of ideas
Người bán những ý tưởng
peddlers of fear
Người bán nỗi sợ hãi
peddlers of information
Người bán thông tin
peddlers of art
Người bán nghệ thuật
peddlers of culture
Người bán văn hóa
peddlers often sell their goods in busy markets.
Những người bán hàng rong thường bán hàng của họ ở những khu chợ sầm uất.
many peddlers travel from town to town to find customers.
Nhiều người bán hàng rong đi từ thị trấn này sang thị trấn khác để tìm khách hàng.
the peddlers offered a variety of handmade crafts.
Những người bán hàng rong cung cấp nhiều đồ thủ công mỹ nghệ handmade.
peddlers often have colorful displays to attract buyers.
Những người bán hàng rong thường có những cách trưng bày hàng hóa đầy màu sắc để thu hút người mua.
some peddlers specialize in selling food items.
Một số người bán hàng rong chuyên bán các sản phẩm thực phẩm.
in some cultures, peddlers are an important part of the economy.
Ở một số nền văn hóa, những người bán hàng rong là một phần quan trọng của nền kinh tế.
peddlers often rely on word of mouth to gain new customers.
Những người bán hàng rong thường dựa vào truyền miệng để có được những khách hàng mới.
during festivals, peddlers can be found selling unique items.
Trong các lễ hội, bạn có thể tìm thấy những người bán hàng rong bán những món đồ độc đáo.
some peddlers face challenges from local regulations.
Một số người bán hàng rong phải đối mặt với những thách thức từ các quy định của địa phương.
peddlers often have to negotiate prices with customers.
Những người bán hàng rong thường phải thương lượng giá cả với khách hàng.
street peddlers
Người bán hàng rong
peddlers of goods
Người bán hàng hóa
peddlers of dreams
Người bán những giấc mơ
peddlers of hope
Người bán hy vọng
peddlers of lies
Người bán những lời dối trá
peddlers of ideas
Người bán những ý tưởng
peddlers of fear
Người bán nỗi sợ hãi
peddlers of information
Người bán thông tin
peddlers of art
Người bán nghệ thuật
peddlers of culture
Người bán văn hóa
peddlers often sell their goods in busy markets.
Những người bán hàng rong thường bán hàng của họ ở những khu chợ sầm uất.
many peddlers travel from town to town to find customers.
Nhiều người bán hàng rong đi từ thị trấn này sang thị trấn khác để tìm khách hàng.
the peddlers offered a variety of handmade crafts.
Những người bán hàng rong cung cấp nhiều đồ thủ công mỹ nghệ handmade.
peddlers often have colorful displays to attract buyers.
Những người bán hàng rong thường có những cách trưng bày hàng hóa đầy màu sắc để thu hút người mua.
some peddlers specialize in selling food items.
Một số người bán hàng rong chuyên bán các sản phẩm thực phẩm.
in some cultures, peddlers are an important part of the economy.
Ở một số nền văn hóa, những người bán hàng rong là một phần quan trọng của nền kinh tế.
peddlers often rely on word of mouth to gain new customers.
Những người bán hàng rong thường dựa vào truyền miệng để có được những khách hàng mới.
during festivals, peddlers can be found selling unique items.
Trong các lễ hội, bạn có thể tìm thấy những người bán hàng rong bán những món đồ độc đáo.
some peddlers face challenges from local regulations.
Một số người bán hàng rong phải đối mặt với những thách thức từ các quy định của địa phương.
peddlers often have to negotiate prices with customers.
Những người bán hàng rong thường phải thương lượng giá cả với khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay