penetratingly insightful
thấu đáo, sâu sắc
penetratingly clear
rõ ràng, thấu suốt
penetratingly deep
sâu sắc, thâm sâu
penetratingly honest
thẳng thắn, chân thành
penetratingly aware
nhạy bén, nhận thức sâu sắc
penetratingly focused
tập trung cao độ
penetratingly sharp
sắc bén, tinh tế
penetratingly loud
rất lớn, ồn ào
penetratingly probing
chủ động tìm hiểu, thăm dò
penetratingly critical
phê bình sâu sắc
he looked at her penetratingly, searching for the truth.
anh nhìn cô một cách sâu sắc, tìm kiếm sự thật.
the scientist examined the data penetratingly to find the anomalies.
nhà khoa học đã xem xét dữ liệu một cách sâu sắc để tìm ra những điểm bất thường.
her penetratingly insightful comments impressed everyone in the meeting.
những nhận xét sâu sắc và thấu đáo của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
the detective observed the crime scene penetratingly, noting every detail.
thám tử quan sát hiện trường vụ án một cách sâu sắc, ghi lại mọi chi tiết.
he spoke penetratingly about the importance of education in society.
anh nói một cách sâu sắc về tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.
the artist's work was penetratingly emotional, resonating with the audience.
tác phẩm của họa sĩ tràn đầy cảm xúc sâu sắc, cộng hưởng với khán giả.
her penetratingly clear voice carried across the crowded room.
giọng nói rõ ràng và sâu sắc của cô ấy vang vọng khắp căn phòng đông đúc.
he listened penetratingly to her concerns, offering thoughtful advice.
anh lắng nghe một cách sâu sắc những lo lắng của cô ấy, đưa ra lời khuyên chu đáo.
the lecture was penetratingly informative, leaving a lasting impact.
bài giảng rất cung cấp thông tin một cách sâu sắc, để lại ấn tượng sâu đậm.
she gazed penetratingly into his eyes, trying to understand his feelings.
cô ấy nhìn sâu vào mắt anh, cố gắng hiểu cảm xúc của anh.
penetratingly insightful
thấu đáo, sâu sắc
penetratingly clear
rõ ràng, thấu suốt
penetratingly deep
sâu sắc, thâm sâu
penetratingly honest
thẳng thắn, chân thành
penetratingly aware
nhạy bén, nhận thức sâu sắc
penetratingly focused
tập trung cao độ
penetratingly sharp
sắc bén, tinh tế
penetratingly loud
rất lớn, ồn ào
penetratingly probing
chủ động tìm hiểu, thăm dò
penetratingly critical
phê bình sâu sắc
he looked at her penetratingly, searching for the truth.
anh nhìn cô một cách sâu sắc, tìm kiếm sự thật.
the scientist examined the data penetratingly to find the anomalies.
nhà khoa học đã xem xét dữ liệu một cách sâu sắc để tìm ra những điểm bất thường.
her penetratingly insightful comments impressed everyone in the meeting.
những nhận xét sâu sắc và thấu đáo của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
the detective observed the crime scene penetratingly, noting every detail.
thám tử quan sát hiện trường vụ án một cách sâu sắc, ghi lại mọi chi tiết.
he spoke penetratingly about the importance of education in society.
anh nói một cách sâu sắc về tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.
the artist's work was penetratingly emotional, resonating with the audience.
tác phẩm của họa sĩ tràn đầy cảm xúc sâu sắc, cộng hưởng với khán giả.
her penetratingly clear voice carried across the crowded room.
giọng nói rõ ràng và sâu sắc của cô ấy vang vọng khắp căn phòng đông đúc.
he listened penetratingly to her concerns, offering thoughtful advice.
anh lắng nghe một cách sâu sắc những lo lắng của cô ấy, đưa ra lời khuyên chu đáo.
the lecture was penetratingly informative, leaving a lasting impact.
bài giảng rất cung cấp thông tin một cách sâu sắc, để lại ấn tượng sâu đậm.
she gazed penetratingly into his eyes, trying to understand his feelings.
cô ấy nhìn sâu vào mắt anh, cố gắng hiểu cảm xúc của anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay