penetrativeness

[Mỹ]/pɛnɪˈtreɪtɪvnəs/
[Anh]/pɛnɪˈtreɪtɪvnəs/

Dịch

n. khả năng thâm nhập; sức mạnh để thâm nhập hoặc đi vào một thứ gì đó

Câu ví dụ

the penetrativeness of his analysis impressed all the experts in the room.

Độ sâu sắc trong phân tích của ông đã ấn tượng tất cả các chuyên gia trong phòng.

her penetrativeness in understanding complex human emotions made her an excellent psychologist.

Độ sâu sắc trong việc hiểu các cảm xúc phức tạp của con người đã khiến bà trở thành một tâm lý học xuất sắc.

the penetrativeness of his vision allowed the company to anticipate market changes years ahead.

Độ sâu sắc trong tầm nhìn của ông đã cho phép công ty dự đoán được những thay đổi thị trường nhiều năm trước.

the detective's penetrativeness helped solve the seemingly impossible case.

Độ sâu sắc của thám tử đã giúp giải quyết vụ án dường như không thể nào giải quyết được.

we were struck by the remarkable penetrativeness of her observations.

Chúng tôi đã bị ấn tượng bởi độ sâu sắc đáng kinh ngạc trong quan sát của bà.

the philosopher's penetrativeness in exploring existential questions was unparalleled.

Độ sâu sắc trong việc khám phá các câu hỏi tồn tại của triết gia là không ai sánh bằng.

his penetrativeness of mind enabled him to see connections others missed.

Độ sâu sắc trong tư duy của ông đã giúp ông nhìn thấy những mối liên hệ mà người khác bỏ lỡ.

the penetrativeness of his argument convinced even the skeptics.

Độ sâu sắc trong lập luận của ông đã thuyết phục cả những người hoài nghi.

scientific penetrativeness requires both rigorous methodology and creative thinking.

Độ sâu sắc khoa học đòi hỏi cả phương pháp luận nghiêm ngặt và tư duy sáng tạo.

the penetrativeness of his writing reveals deep understanding of human nature.

Độ sâu sắc trong văn phong của ông tiết lộ sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.

critics praised the intellectual penetrativeness of her latest novel.

Các nhà phê bình khen ngợi sự sâu sắc trí tuệ trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của bà.

the penetrativeness of his questions cut straight to the heart of the matter.

Độ sâu sắc trong các câu hỏi của ông trực tiếp đi đến trọng tâm vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay