penetrance

[Mỹ]/ˈpɛnɪtrəns/
[Anh]/ˈpɛnɪtrəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tỷ lệ cá thể có kiểu gen cụ thể thể hiện kiểu hình tương ứng; mức độ mà một đặc điểm hoặc tình trạng cụ thể được thể hiện

Cụm từ & Cách kết hợp

high penetrance

độ xuyên thấu cao

low penetrance

độ xuyên thấu thấp

variable penetrance

độ xuyên thấu khác nhau

complete penetrance

xuyên thấu hoàn toàn

incomplete penetrance

xuyên thấu không hoàn toàn

genetic penetrance

xuyên thấu di truyền

penetrance factors

các yếu tố ảnh hưởng đến độ xuyên thấu

increased penetrance

tăng độ xuyên thấu

decreased penetrance

giảm độ xuyên thấu

penetrance analysis

phân tích độ xuyên thấu

Câu ví dụ

the penetrance of the gene mutation varies among different populations.

mức độ xâm nhập của đột biến gen khác nhau giữa các quần thể khác nhau.

researchers are studying the penetrance of hereditary diseases.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về mức độ xâm nhập của các bệnh di truyền.

high penetrance is often associated with severe phenotypes.

mức độ xâm nhập cao thường liên quan đến các kiểu hình nghiêm trọng.

the penetrance of certain traits can be influenced by environmental factors.

mức độ xâm nhập của một số đặc điểm nhất định có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

understanding penetrance helps in genetic counseling.

hiểu về mức độ xâm nhập giúp trong tư vấn di truyền.

some diseases exhibit incomplete penetrance, meaning not all carriers show symptoms.

một số bệnh có mức độ xâm nhập không đầy đủ, có nghĩa là không phải tất cả những người mang mầm bệnh đều có triệu chứng.

the concept of penetrance is crucial in the study of genetics.

khái niệm về mức độ xâm nhập rất quan trọng trong nghiên cứu di truyền học.

factors affecting penetrance include age, sex, and lifestyle.

các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ xâm nhập bao gồm tuổi tác, giới tính và lối sống.

penetrance can vary even among individuals with the same genotype.

mức độ xâm nhập có thể khác nhau ngay cả giữa những người có cùng kiểu gen.

geneticists often measure the penetrance of mutations in their studies.

các nhà di truyền học thường đo lường mức độ xâm nhập của các đột biến trong nghiên cứu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay