penitentiaries

[Mỹ]/ˌpɛnɪˈtɛnʃəriz/
[Anh]/ˌpɛnɪˈtɛnʃˌɛriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của nhà tù

Cụm từ & Cách kết hợp

state penitentiaries

nhà tù của bang

federal penitentiaries

nhà tù liên bang

maximum security penitentiaries

nhà tù an ninh tối đa

private penitentiaries

nhà tù tư nhân

juvenile penitentiaries

nhà tù dành cho người vị thành niên

local penitentiaries

nhà tù địa phương

women's penitentiaries

nhà tù dành cho phụ nữ

men's penitentiaries

nhà tù dành cho nam giới

open penitentiaries

nhà tù mở

correctional penitentiaries

nhà tù cải tạo

Câu ví dụ

many penitentiaries are overcrowded and underfunded.

Nhiều nhà tù quá tải và thiếu kinh phí.

rehabilitation programs in penitentiaries can reduce recidivism rates.

Các chương trình phục hồi trong nhà tù có thể làm giảm tỷ lệ tái phạm.

penitentiaries often struggle with maintaining safety and security.

Các nhà tù thường gặp khó khăn trong việc duy trì an toàn và an ninh.

some penitentiaries offer vocational training to inmates.

Một số nhà tù cung cấp đào tạo nghề cho tù nhân.

penitentiaries play a crucial role in the criminal justice system.

Các nhà tù đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp hình sự.

life in penitentiaries can be harsh and isolating.

Cuộc sống trong nhà tù có thể khắc nghiệt và cô lập.

visiting hours in penitentiaries are strictly regulated.

Giờ thăm gặp trong nhà tù được quy định nghiêm ngặt.

penitentiaries often provide mental health services for inmates.

Các nhà tù thường cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần cho tù nhân.

some penitentiaries are designed to focus on rehabilitation rather than punishment.

Một số nhà tù được thiết kế để tập trung vào phục hồi hơn là trừng phạt.

conditions in some penitentiaries have raised concerns among human rights advocates.

Điều kiện ở một số nhà tù đã làm dấy lên những lo ngại của các nhà hoạt động nhân quyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay