pensioners

[Mỹ]/ˈpɛnʃənəz/
[Anh]/ˈpɛnʃənɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người nhận lương hưu hoặc trợ cấp nghỉ hưu

Cụm từ & Cách kết hợp

pensioners benefits

quyền lợi người về hưu

pensioners rights

quyền của người về hưu

pensioners support

hỗ trợ người về hưu

pensioners income

thu nhập của người về hưu

pensioners welfare

phúc lợi của người về hưu

pensioners discounts

giảm giá cho người về hưu

pensioners assistance

trợ giúp cho người về hưu

pensioners community

cộng đồng người về hưu

pensioners services

dịch vụ cho người về hưu

pensioners group

nhóm người về hưu

Câu ví dụ

pensioners often enjoy discounts on public transport.

Người về hưu thường được hưởng giảm giá trên phương tiện công cộng.

many pensioners volunteer their time to help others.

Nhiều người về hưu tình nguyện dành thời gian để giúp đỡ người khác.

pensioners should plan their finances carefully.

Người về hưu nên lập kế hoạch tài chính cẩn thận.

some pensioners travel extensively during their retirement.

Một số người về hưu đi du lịch rộng rãi trong suốt thời gian nghỉ hưu của họ.

pensioners often participate in community activities.

Người về hưu thường xuyên tham gia các hoạt động cộng đồng.

the government provides support for pensioners in need.

Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho người về hưu có hoàn cảnh khó khăn.

pensioners can benefit from health care programs.

Người về hưu có thể được hưởng lợi từ các chương trình chăm sóc sức khỏe.

many pensioners enjoy gardening as a hobby.

Nhiều người về hưu thích làm vườn như một sở thích.

pensioners often share their life experiences with younger generations.

Người về hưu thường chia sẻ những kinh nghiệm sống của họ với thế hệ trẻ hơn.

some pensioners live in retirement communities for social interaction.

Một số người về hưu sống trong các cộng đồng hưu trí để giao lưu xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay