pensioners benefits
quyền lợi người về hưu
pensioners rights
quyền của người về hưu
pensioners support
hỗ trợ người về hưu
pensioners income
thu nhập của người về hưu
pensioners welfare
phúc lợi của người về hưu
pensioners discounts
giảm giá cho người về hưu
pensioners assistance
trợ giúp cho người về hưu
pensioners community
cộng đồng người về hưu
pensioners services
dịch vụ cho người về hưu
pensioners group
nhóm người về hưu
pensioners often enjoy discounts on public transport.
Người về hưu thường được hưởng giảm giá trên phương tiện công cộng.
many pensioners volunteer their time to help others.
Nhiều người về hưu tình nguyện dành thời gian để giúp đỡ người khác.
pensioners should plan their finances carefully.
Người về hưu nên lập kế hoạch tài chính cẩn thận.
some pensioners travel extensively during their retirement.
Một số người về hưu đi du lịch rộng rãi trong suốt thời gian nghỉ hưu của họ.
pensioners often participate in community activities.
Người về hưu thường xuyên tham gia các hoạt động cộng đồng.
the government provides support for pensioners in need.
Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho người về hưu có hoàn cảnh khó khăn.
pensioners can benefit from health care programs.
Người về hưu có thể được hưởng lợi từ các chương trình chăm sóc sức khỏe.
many pensioners enjoy gardening as a hobby.
Nhiều người về hưu thích làm vườn như một sở thích.
pensioners often share their life experiences with younger generations.
Người về hưu thường chia sẻ những kinh nghiệm sống của họ với thế hệ trẻ hơn.
some pensioners live in retirement communities for social interaction.
Một số người về hưu sống trong các cộng đồng hưu trí để giao lưu xã hội.
pensioners benefits
quyền lợi người về hưu
pensioners rights
quyền của người về hưu
pensioners support
hỗ trợ người về hưu
pensioners income
thu nhập của người về hưu
pensioners welfare
phúc lợi của người về hưu
pensioners discounts
giảm giá cho người về hưu
pensioners assistance
trợ giúp cho người về hưu
pensioners community
cộng đồng người về hưu
pensioners services
dịch vụ cho người về hưu
pensioners group
nhóm người về hưu
pensioners often enjoy discounts on public transport.
Người về hưu thường được hưởng giảm giá trên phương tiện công cộng.
many pensioners volunteer their time to help others.
Nhiều người về hưu tình nguyện dành thời gian để giúp đỡ người khác.
pensioners should plan their finances carefully.
Người về hưu nên lập kế hoạch tài chính cẩn thận.
some pensioners travel extensively during their retirement.
Một số người về hưu đi du lịch rộng rãi trong suốt thời gian nghỉ hưu của họ.
pensioners often participate in community activities.
Người về hưu thường xuyên tham gia các hoạt động cộng đồng.
the government provides support for pensioners in need.
Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho người về hưu có hoàn cảnh khó khăn.
pensioners can benefit from health care programs.
Người về hưu có thể được hưởng lợi từ các chương trình chăm sóc sức khỏe.
many pensioners enjoy gardening as a hobby.
Nhiều người về hưu thích làm vườn như một sở thích.
pensioners often share their life experiences with younger generations.
Người về hưu thường chia sẻ những kinh nghiệm sống của họ với thế hệ trẻ hơn.
some pensioners live in retirement communities for social interaction.
Một số người về hưu sống trong các cộng đồng hưu trí để giao lưu xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay