pensiveness

[Mỹ]/[ˈpen.sɪ.vɪ.nəs]/
[Anh]/[ˈpen.sɪ.vɪ.nəs]/

Dịch

n. phẩm chất chu đáo và phản tư; trạng thái suy tư hoặc phản tư sâu sắc.
Word Forms
số nhiềupensivenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with pensiveness

với sự trầm tư

deep pensiveness

sự trầm tư sâu sắc

filled with pensiveness

tràn ngập sự trầm tư

her pensiveness

sự trầm tư của cô ấy

a pensiveness

một sự trầm tư

his pensiveness

sự trầm tư của anh ấy

lost in pensiveness

đắm chìm trong sự trầm tư

showing pensiveness

thể hiện sự trầm tư

moments of pensiveness

những khoảnh khắc trầm tư

overcome by pensiveness

choáng váng bởi sự trầm tư

Câu ví dụ

her pensiveness during the meeting suggested she was worried about the project's outcome.

Sự trầm tư trong cuộc họp cho thấy cô ấy lo lắng về kết quả của dự án.

he gazed out the window with a look of pensiveness on his face.

Anh nhìn ra cửa sổ với vẻ trầm tư trên khuôn mặt.

the novel explores themes of loss and pensiveness in a poignant way.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về mất mát và trầm tư một cách sâu sắc.

a moment of pensiveness overcame her as she remembered her childhood home.

Một khoảnh khắc trầm tư bao trùm lên cô ấy khi cô ấy nhớ về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.

the artist captured the subject's pensiveness in a subtle portrait.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự trầm tư của chủ thể trong một bức chân dung tinh tế.

lost in pensiveness, he didn't hear the doorbell ring.

Mải mê trong sự trầm tư, anh ấy không nghe thấy tiếng chuông cửa reo.

the old photograph evoked a sense of pensiveness and nostalgia.

Bức ảnh cũ gợi lên cảm giác trầm tư và hoài niệm.

despite her usual cheerfulness, a pensiveness hung over her today.

Mặc dù thường vui vẻ, nhưng hôm nay cô ấy có vẻ trầm tư.

he was overcome by pensiveness after reading the letter.

Anh ấy bị bao trùm bởi sự trầm tư sau khi đọc bức thư.

the music inspired a feeling of pensiveness and quiet reflection.

Nhạc thể hiện cảm xúc về sự trầm tư và suy ngẫm yên tĩnh.

a wave of pensiveness washed over her as she considered her future.

Một làn sóng trầm tư tràn qua cô ấy khi cô ấy suy nghĩ về tương lai của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay