people-heavy event
địa điểm đông người
people-heavy area
khu vực đông người
people-heavy day
ngày đông đúc
becoming people-heavy
đang trở nên đông đúc
people-heavy shift
ca làm việc đông người
was people-heavy
đã đông đúc
people-heavy zone
vùng đông người
extremely people-heavy
rất đông đúc
people-heavy atmosphere
khí thế đông đúc
initially people-heavy
ban đầu đông đúc
the event was people-heavy, with over a thousand attendees.
Sự kiện rất đông người, với hơn một nghìn người tham dự.
the restaurant gets people-heavy on friday nights.
Quán ăn thường rất đông vào những tối thứ Sáu.
the concert was people-heavy, making it difficult to move around.
Buổi hòa nhạc rất đông người, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
the festival area was people-heavy, especially near the food stalls.
Khu vực lễ hội rất đông người, đặc biệt là gần các quầy bán đồ ăn.
the bus was people-heavy during rush hour.
Chiếc xe buýt rất đông người vào giờ cao điểm.
the conference room was people-heavy, requiring a larger space next time.
Phòng họp rất đông người, lần sau cần một không gian lớn hơn.
the beach was people-heavy on the summer weekend.
Bãi biển rất đông người vào cuối tuần mùa hè.
the parade route became people-heavy as it approached the city center.
Hành trình diễu hành trở nên rất đông người khi tiến gần đến trung tâm thành phố.
the market was people-heavy, a vibrant and bustling atmosphere.
Chợ rất đông người, tạo nên một không khí sôi động và nhộn nhịp.
the lobby was people-heavy after the meeting ended.
Sảnh chờ rất đông người sau khi cuộc họp kết thúc.
the train was people-heavy, so we stood for the entire journey.
Tàu rất đông người, nên chúng tôi phải đứng suốt hành trình.
people-heavy event
địa điểm đông người
people-heavy area
khu vực đông người
people-heavy day
ngày đông đúc
becoming people-heavy
đang trở nên đông đúc
people-heavy shift
ca làm việc đông người
was people-heavy
đã đông đúc
people-heavy zone
vùng đông người
extremely people-heavy
rất đông đúc
people-heavy atmosphere
khí thế đông đúc
initially people-heavy
ban đầu đông đúc
the event was people-heavy, with over a thousand attendees.
Sự kiện rất đông người, với hơn một nghìn người tham dự.
the restaurant gets people-heavy on friday nights.
Quán ăn thường rất đông vào những tối thứ Sáu.
the concert was people-heavy, making it difficult to move around.
Buổi hòa nhạc rất đông người, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
the festival area was people-heavy, especially near the food stalls.
Khu vực lễ hội rất đông người, đặc biệt là gần các quầy bán đồ ăn.
the bus was people-heavy during rush hour.
Chiếc xe buýt rất đông người vào giờ cao điểm.
the conference room was people-heavy, requiring a larger space next time.
Phòng họp rất đông người, lần sau cần một không gian lớn hơn.
the beach was people-heavy on the summer weekend.
Bãi biển rất đông người vào cuối tuần mùa hè.
the parade route became people-heavy as it approached the city center.
Hành trình diễu hành trở nên rất đông người khi tiến gần đến trung tâm thành phố.
the market was people-heavy, a vibrant and bustling atmosphere.
Chợ rất đông người, tạo nên một không khí sôi động và nhộn nhịp.
the lobby was people-heavy after the meeting ended.
Sảnh chờ rất đông người sau khi cuộc họp kết thúc.
the train was people-heavy, so we stood for the entire journey.
Tàu rất đông người, nên chúng tôi phải đứng suốt hành trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay