peppy music
nhạc sôi động
peppy attitude
tinh thần sôi động
peppy personality
tính cách sôi động
peppy dance
nhảy sôi động
peppy song
bài hát sôi động
peppy style
phong cách sôi động
peppy vibe
không khí sôi động
peppy cheer
tiếng cổ vũ sôi động
peppy workout
tập luyện sôi động
peppy greeting
lời chào sôi động
she has a peppy attitude that brightens everyone's day.
Cô ấy có một thái độ tràn đầy năng lượng và lạc quan khiến mọi người vui vẻ mỗi ngày.
the peppy music got everyone dancing at the party.
Nhạc sôi động đã khiến mọi người khiêu vũ tại bữa tiệc.
he always brings a peppy vibe to our meetings.
Anh ấy luôn mang đến một không khí tràn đầy năng lượng cho các cuộc họp của chúng tôi.
the peppy puppy ran around the yard with excitement.
Chú chó con tràn đầy năng lượng đã chạy xung quanh sân với sự phấn khích.
her peppy personality makes her a great friend.
Tính cách tràn đầy năng lượng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
we need a peppy slogan to attract more customers.
Chúng tôi cần một khẩu hiệu sôi động để thu hút thêm khách hàng.
the peppy children filled the playground with laughter.
Những đứa trẻ tràn đầy năng lượng đã lấp đầy sân chơi với tiếng cười.
she wore a peppy outfit that caught everyone's attention.
Cô ấy mặc một bộ trang phục sôi động khiến mọi người chú ý.
the peppy performance left the audience cheering for more.
Đấu diễn sôi động khiến khán giả reo hò muốn xem thêm.
his peppy remarks always lighten the mood during discussions.
Những lời nhận xét sôi động của anh ấy luôn làm không khí bớt căng thẳng trong các cuộc thảo luận.
peppy music
nhạc sôi động
peppy attitude
tinh thần sôi động
peppy personality
tính cách sôi động
peppy dance
nhảy sôi động
peppy song
bài hát sôi động
peppy style
phong cách sôi động
peppy vibe
không khí sôi động
peppy cheer
tiếng cổ vũ sôi động
peppy workout
tập luyện sôi động
peppy greeting
lời chào sôi động
she has a peppy attitude that brightens everyone's day.
Cô ấy có một thái độ tràn đầy năng lượng và lạc quan khiến mọi người vui vẻ mỗi ngày.
the peppy music got everyone dancing at the party.
Nhạc sôi động đã khiến mọi người khiêu vũ tại bữa tiệc.
he always brings a peppy vibe to our meetings.
Anh ấy luôn mang đến một không khí tràn đầy năng lượng cho các cuộc họp của chúng tôi.
the peppy puppy ran around the yard with excitement.
Chú chó con tràn đầy năng lượng đã chạy xung quanh sân với sự phấn khích.
her peppy personality makes her a great friend.
Tính cách tràn đầy năng lượng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
we need a peppy slogan to attract more customers.
Chúng tôi cần một khẩu hiệu sôi động để thu hút thêm khách hàng.
the peppy children filled the playground with laughter.
Những đứa trẻ tràn đầy năng lượng đã lấp đầy sân chơi với tiếng cười.
she wore a peppy outfit that caught everyone's attention.
Cô ấy mặc một bộ trang phục sôi động khiến mọi người chú ý.
the peppy performance left the audience cheering for more.
Đấu diễn sôi động khiến khán giả reo hò muốn xem thêm.
his peppy remarks always lighten the mood during discussions.
Những lời nhận xét sôi động của anh ấy luôn làm không khí bớt căng thẳng trong các cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay