peppy

[Mỹ]/ˈpɛpi/
[Anh]/ˈpɛpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy năng lượng và nhiệt huyết; nhanh chóng bắt đầu hoặc hoạt động

Cụm từ & Cách kết hợp

peppy music

nhạc sôi động

peppy attitude

tinh thần sôi động

peppy personality

tính cách sôi động

peppy dance

nhảy sôi động

peppy song

bài hát sôi động

peppy style

phong cách sôi động

peppy vibe

không khí sôi động

peppy cheer

tiếng cổ vũ sôi động

peppy workout

tập luyện sôi động

peppy greeting

lời chào sôi động

Câu ví dụ

she has a peppy attitude that brightens everyone's day.

Cô ấy có một thái độ tràn đầy năng lượng và lạc quan khiến mọi người vui vẻ mỗi ngày.

the peppy music got everyone dancing at the party.

Nhạc sôi động đã khiến mọi người khiêu vũ tại bữa tiệc.

he always brings a peppy vibe to our meetings.

Anh ấy luôn mang đến một không khí tràn đầy năng lượng cho các cuộc họp của chúng tôi.

the peppy puppy ran around the yard with excitement.

Chú chó con tràn đầy năng lượng đã chạy xung quanh sân với sự phấn khích.

her peppy personality makes her a great friend.

Tính cách tràn đầy năng lượng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.

we need a peppy slogan to attract more customers.

Chúng tôi cần một khẩu hiệu sôi động để thu hút thêm khách hàng.

the peppy children filled the playground with laughter.

Những đứa trẻ tràn đầy năng lượng đã lấp đầy sân chơi với tiếng cười.

she wore a peppy outfit that caught everyone's attention.

Cô ấy mặc một bộ trang phục sôi động khiến mọi người chú ý.

the peppy performance left the audience cheering for more.

Đấu diễn sôi động khiến khán giả reo hò muốn xem thêm.

his peppy remarks always lighten the mood during discussions.

Những lời nhận xét sôi động của anh ấy luôn làm không khí bớt căng thẳng trong các cuộc thảo luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay